Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai
Miền Trung ngày 28/09/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 81 |
| G.7 | 155 | 366 |
| G.6 | 2381 9245 5291 | 9082 0198 5606 |
| G.5 | 2074 | 7036 |
| G.4 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| G.3 | 84968 94724 | 65148 70997 |
| G.2 | 19751 | 39200 |
| G.1 | 31964 | 89371 |
| ĐB | 197498 | 233622 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 | |
| 1 | 1, 5 | |
| 2 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 5, 6, 9 |
| 4 | 5, 5 | 8 |
| 5 | 1, 5, 6 | 4, 6 |
| 6 | 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 1 | 1, 2, 6 |
| 9 | 1, 8 | 7, 8 |
Miền Trung ngày 21/09/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 90 |
| G.7 | 334 | 816 |
| G.6 | 8570 6420 5510 | 9613 1009 4055 |
| G.5 | 1436 | 9224 |
| G.4 | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G.3 | 41132 95816 | 03575 85066 |
| G.2 | 27981 | 85843 |
| G.1 | 12423 | 94413 |
| ĐB | 291869 | 626790 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 0, 6 | 3, 3, 6 |
| 2 | 0, 1, 3, 3 | 4 |
| 3 | 2, 4, 6 | |
| 4 | 1, 6 | 1, 3 |
| 5 | 5 | 4, 5 |
| 6 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 5, 5, 6 |
| 8 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 0, 0, 2, 7 |
Miền Trung ngày 14/09/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 31 |
| G.7 | 597 | 888 |
| G.6 | 7086 3414 0252 | 9957 1454 9851 |
| G.5 | 9449 | 8220 |
| G.4 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G.3 | 86446 49392 | 69188 44700 |
| G.2 | 86507 | 39864 |
| G.1 | 09500 | 60125 |
| ĐB | 315501 | 542650 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 7 | 0, 1 |
| 1 | 1, 2, 4 | |
| 2 | 8 | 0, 5 |
| 3 | 0, 3 | 1 |
| 4 | 5, 6, 9 | 5 |
| 5 | 2 | 0, 1, 1, 4, 6, 7 |
| 6 | 8 | 4, 7 |
| 7 | 1 | |
| 8 | 6 | 1, 8, 8 |
| 9 | 2, 7 |
Miền Trung ngày 07/09/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 78 |
| G.7 | 760 | 441 |
| G.6 | 9314 0839 1468 | 7074 5694 3670 |
| G.5 | 9037 | 1177 |
| G.4 | 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539 | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 |
| G.3 | 88328 14787 | 85726 42092 |
| G.2 | 71169 | 21273 |
| G.1 | 53998 | 22776 |
| ĐB | 126254 | 568354 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 4, 6 | 9 |
| 2 | 8 | 6, 7 |
| 3 | 2, 7, 9, 9 | 5 |
| 4 | 1, 5 | |
| 5 | 4, 9 | 4 |
| 6 | 0, 8, 9 | 5, 9 |
| 7 | 4, 9 | 0, 3, 4, 6, 7, 8 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 0, 7, 8 | 2, 4, 9 |
Miền Trung ngày 31/08/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 96 |
| G.7 | 062 | 507 |
| G.6 | 6272 4853 0247 | 2795 7931 0655 |
| G.5 | 9267 | 0606 |
| G.4 | 85789 93792 51450 37719 07609 92709 62869 | 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 |
| G.3 | 22837 38481 | 69178 83885 |
| G.2 | 50811 | 33140 |
| G.1 | 81505 | 69172 |
| ĐB | 342609 | 616814 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 9, 9, 9 | 6, 7 |
| 1 | 1, 9 | 4 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 7 | 1, 9 |
| 4 | 7 | 0 |
| 5 | 0, 3 | 5, 9 |
| 6 | 2, 7, 9 | 0 |
| 7 | 2 | 2, 8, 8 |
| 8 | 1, 9 | 1, 5 |
| 9 | 0, 2 | 4, 5, 6 |
Cách đọc kết quả Miền Trung
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.