Phân tích XSMT trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 63 |
| G.7 | 015 | 380 |
| G.6 | 2581 5922 9143 | 5183 1683 8767 |
| G.5 | 3868 | 6532 |
| G.4 | 08498 49302 02821 83934 03665 08197 61220 | 57580 05974 26349 49397 79618 16180 45281 |
| G.3 | 86270 32565 | 72695 92750 |
| G.2 | 09663 | 11750 |
| G.1 | 81114 | 84174 |
| ĐB | 598765 | 283199 |
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 88 |
| G.7 | 041 | 392 |
| G.6 | 2576 6363 7203 | 9539 4744 4365 |
| G.5 | 8997 | 9065 |
| G.4 | 70454 39255 51955 90304 99366 79702 49363 | 04433 70614 86576 60119 40878 14730 37405 |
| G.3 | 11029 56809 | 06105 68548 |
| G.2 | 65015 | 90262 |
| G.1 | 94736 | 30840 |
| ĐB | 134036 | 976060 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 99 |
| G.7 | 733 | 069 |
| G.6 | 8412 8972 4103 | 2152 2711 4300 |
| G.5 | 8585 | 0195 |
| G.4 | 88999 69485 51973 90817 92602 07619 56283 | 11550 04249 09553 01859 02901 19184 75736 |
| G.3 | 34271 64703 | 81373 01202 |
| G.2 | 11989 | 54473 |
| G.1 | 52305 | 73404 |
| ĐB | 565198 | 073417 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 41 |
| G.7 | 955 | 754 |
| G.6 | 5480 3461 0440 | 5540 5167 7052 |
| G.5 | 8736 | 5379 |
| G.4 | 72289 28309 26959 99412 62710 14142 44070 | 96602 43513 03098 02758 09956 36604 45791 |
| G.3 | 01150 05571 | 42862 03550 |
| G.2 | 30780 | 74701 |
| G.1 | 45815 | 40081 |
| ĐB | 643760 | 086284 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 97 |
| G.7 | 545 | 656 |
| G.6 | 6266 9339 1380 | 9258 4280 2859 |
| G.5 | 1247 | 0387 |
| G.4 | 04234 87948 10208 07262 02828 20054 71483 | 98172 60871 37888 21068 20966 43964 00334 |
| G.3 | 55798 41087 | 40720 49943 |
| G.2 | 15190 | 15820 |
| G.1 | 02409 | 10350 |
| ĐB | 254198 | 623660 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Trung quay vào Thứ Ba, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Trung.