Thống kê XSMT trước giờ quay 07/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 45 |
| G.7 | 045 | 457 |
| G.6 | 7398 6973 1279 | 0701 9175 1058 |
| G.5 | 8533 | 1939 |
| G.4 | 09463 19267 39745 99967 58494 61415 62579 | 03432 37589 21464 72544 00955 52164 65060 |
| G.3 | 37538 89820 | 64555 10084 |
| G.2 | 50864 | 38618 |
| G.1 | 83003 | 82704 |
| ĐB | 244539 | 094222 |
Trước kỳ XSMT ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 32 |
| G.7 | 470 | 764 |
| G.6 | 0705 5415 7236 | 0343 6971 9945 |
| G.5 | 9662 | 9683 |
| G.4 | 29150 09866 62322 35303 91052 86963 07109 | 56744 62117 97997 57006 38486 70486 06823 |
| G.3 | 70431 88103 | 88278 29747 |
| G.2 | 65028 | 22752 |
| G.1 | 99911 | 71505 |
| ĐB | 973856 | 631010 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 32 |
| G.7 | 042 | 090 |
| G.6 | 9877 5612 4796 | 1138 9116 8340 |
| G.5 | 8912 | 8321 |
| G.4 | 79068 75231 24447 72644 87064 45059 00109 | 89654 03792 66937 32598 90974 16775 40680 |
| G.3 | 12233 87844 | 10276 44363 |
| G.2 | 59154 | 91763 |
| G.1 | 84233 | 79985 |
| ĐB | 471070 | 146642 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 15 |
| G.7 | 507 | 387 |
| G.6 | 5867 1883 6220 | 0139 1879 3463 |
| G.5 | 6161 | 3526 |
| G.4 | 64308 11295 84500 68038 80003 87220 67832 | 27923 83857 83809 58747 22687 98206 19472 |
| G.3 | 29056 89253 | 34173 41738 |
| G.2 | 32760 | 93844 |
| G.1 | 11797 | 39232 |
| ĐB | 657990 | 951922 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 89 |
| G.7 | 478 | 639 |
| G.6 | 7611 8071 7847 | 4053 9183 6112 |
| G.5 | 4972 | 5529 |
| G.4 | 96200 44256 03866 27525 97638 23543 27510 | 78061 93144 76828 89514 47630 22366 57143 |
| G.3 | 92643 81500 | 57750 61055 |
| G.2 | 79481 | 27884 |
| G.1 | 45749 | 07141 |
| ĐB | 105669 | 726801 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Trung quay vào Thứ Tư, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Trung.