Kết quả xổ số Miền Trung
Miền Trung ngày 28/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 65 |
| G.7 | 842 | 669 |
| G.6 | 1678 8160 8757 | 9194 1747 2762 |
| G.5 | 3844 | 5152 |
| G.4 | 27199 76720 04738 59962 28888 65295 58601 | 61962 53917 51486 04006 07194 91004 30060 |
| G.3 | 93773 96756 | 75710 30192 |
| G.2 | 20446 | 48353 |
| G.1 | 55302 | 58388 |
| ĐB | 462811 | 392998 |
Miền Trung ngày 27/10/2026
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 31 |
| G.7 | 090 | 579 |
| G.6 | 9216 2989 8099 | 2150 3877 7872 |
| G.5 | 3148 | 5199 |
| G.4 | 50460 12732 05374 32109 29375 25149 54926 | 49638 29199 30062 07789 61655 56734 87623 |
| G.3 | 24450 10484 | 68682 44300 |
| G.2 | 56089 | 72840 |
| G.1 | 17392 | 93444 |
| ĐB | 350422 | 903157 |
Miền Trung ngày 26/10/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 51 |
| G.7 | 702 | 431 |
| G.6 | 8661 7535 0949 | 6450 2233 4605 |
| G.5 | 0744 | 3647 |
| G.4 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 | 14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 |
| G.3 | 46194 53265 | 86687 47217 |
| G.2 | 73279 | 44315 |
| G.1 | 00893 | 08153 |
| ĐB | 837628 | 288017 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 |
| 1 | 4, 7, 8 | 5, 7, 7, 8 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 5, 7 | 1, 2, 3 |
| 4 | 4, 6, 9 | 0, 7 |
| 5 | 6 | 0, 1, 3, 6 |
| 6 | 1, 1, 5 | 2, 4 |
| 7 | 9 | 9 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 3, 3, 4 |
Miền Trung ngày 25/10/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 81 | 13 |
| G.7 | 426 | 201 | 220 |
| G.6 | 7013 8752 1877 | 1077 6200 1300 | 4726 9031 8646 |
| G.5 | 1148 | 6236 | 5103 |
| G.4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G.3 | 80233 82965 | 05172 67915 | 25452 18774 |
| G.2 | 56281 | 59851 | 41438 |
| G.1 | 67213 | 09435 | 53316 |
| ĐB | 570708 | 414830 | 558864 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0, 0, 0, 1 | 3, 4 |
| 1 | 3, 3 | 5, 7 | 3, 3, 6 |
| 2 | 6 | 0, 6 | |
| 3 | 3 | 0, 0, 5, 6, 8 | 1, 8 |
| 4 | 6, 8 | 6 | |
| 5 | 2, 6 | 1 | 2 |
| 6 | 1, 5, 9 | 6 | 4, 7 |
| 7 | 3, 7 | 2, 3, 7 | 3, 3, 4 |
| 8 | 1 | 1, 8 | |
| 9 | 6, 9 | 3, 6 |
Miền Trung ngày 24/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 17 | 66 |
| G.7 | 575 | 298 | 009 |
| G.6 | 0304 8285 0031 | 2570 2127 0883 | 9942 0221 6134 |
| G.5 | 3603 | 0459 | 3712 |
| G.4 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 | 74956 35846 35346 77372 30664 42383 01724 | 02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100 |
| G.3 | 79979 14357 | 11020 50313 | 83848 92610 |
| G.2 | 59777 | 41609 | 47568 |
| G.1 | 76764 | 90776 | 78247 |
| ĐB | 854823 | 816594 | 597679 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 9 | 0, 7, 9 |
| 1 | 3, 7 | 0, 2 | |
| 2 | 1, 3 | 0, 4, 7 | 1 |
| 3 | 1, 9 | 3, 4 | |
| 4 | 6, 6 | 0, 2, 5, 7, 8 | |
| 5 | 2, 7 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 4, 5, 9 | 4 | 6, 8 |
| 7 | 2, 5, 7, 8, 9 | 0, 2, 6 | 9 |
| 8 | 5 | 3, 3 | |
| 9 | 5 | 4, 8 | 6 |
Cách đọc kết quả Miền Trung
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.