Kết quả xổ số Thứ Năm 09/04/2009
Miền Bắc ngày 09/04/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 03412 |
| G.1 | 38139 |
| G.2 | 19285 69977 |
| G.3 | 59763 80031 70912 25270 12150 06152 |
| G.4 | 4872 6809 4392 5716 |
| G.5 | 3111 9603 1924 4449 6129 7752 |
| G.6 | 881 098 594 |
| G.7 | 88 99 00 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 9 | 0, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 2, 2, 6 | 1, 3, 8 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 0, 1, 1, 5, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2 | 8 | 5 |
| 6 | 3 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 2, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 1, 5, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 8, 9 | 0, 2, 3, 4, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 03 09 | 0 | 00 50 70 |
| 1 | 11 12(2) 16 | 1 | 11 31 81 |
| 2 | 24 29 | 2 | 02 12(2) 52(2) 72 92 |
| 3 | 31 39 | 3 | 03 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24 94 |
| 5 | 50 52(2) | 5 | 85 |
| 6 | 63 | 6 | 16 |
| 7 | 70 72 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81 85 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 92 94 98 99 | 9 | 09 29 39 49 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 09 |
| 1 | 11 12 ×2 16 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 52 ×2 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 81 85 88 |
| 9 | 92 94 98 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 09/04/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 56 | 42 |
| G.7 | 305 | 908 | 272 |
| G.6 | 6150 5136 9405 | 6248 7808 9146 | 8141 1239 5649 |
| G.5 | 6162 | 5205 | 4170 |
| G.4 | 68823 97479 99379 60690 49711 09018 32566 | 42958 90387 62138 44473 05733 79609 40584 | 04291 81844 97374 15141 85040 34543 06574 |
| G.3 | 14254 24004 | 63637 87711 | 29468 28677 |
| G.2 | 67336 | 53589 | 99730 |
| G.1 | 76678 | 33106 | 23513 |
| ĐB | 581670 | 980125 | 921758 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 5 | 5, 6, 8, 8, 9 | |
| 1 | 1, 8 | 1 | 3 |
| 2 | 3 | 5 | |
| 3 | 6, 6 | 3, 7, 8 | 0, 9 |
| 4 | 6, 8 | 0, 1, 1, 2, 3, 4, 9 | |
| 5 | 0, 4 | 6, 8 | 8 |
| 6 | 2, 6 | 8 | |
| 7 | 0, 8, 9, 9 | 3 | 0, 2, 4, 4, 7 |
| 8 | 4, 7, 9 | ||
| 9 | 0, 4 | 1 |
Miền Trung ngày 09/04/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 05 | 28 |
| G.7 | 483 | 942 | 255 |
| G.6 | 5944 4259 1101 | 2986 8017 7247 | 5593 0828 6408 |
| G.5 | 6740 | 1317 | 8831 |
| G.4 | 87941 41963 13879 80421 61678 64521 09940 | 51833 28749 49821 44112 97303 38342 72166 | 44082 02007 22702 53134 55611 84592 16108 |
| G.3 | 02935 53838 | 70087 75814 | 73144 93873 |
| G.2 | 15478 | 63665 | 04932 |
| G.1 | 13636 | 01525 | 59876 |
| ĐB | 45188 | 57635 | 75876 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 5 | 2, 7, 8, 8 |
| 1 | 2, 4, 7, 7 | 1 | |
| 2 | 1, 1 | 1, 5 | 8, 8 |
| 3 | 5, 6, 8 | 3, 5 | 1, 2, 4 |
| 4 | 0, 0, 1, 4 | 2, 2, 7, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 3 | 5, 6 | |
| 7 | 2, 8, 8, 9 | 3, 6, 6 | |
| 8 | 3, 8 | 6, 7 | 2 |
| 9 | 2, 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.