Kết quả xổ số Thứ Năm 10/02/2011
Miền Bắc ngày 10/02/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59300 |
| G.1 | 57946 |
| G.2 | 93895 81329 |
| G.3 | 94499 47120 62266 11662 56860 87451 |
| G.4 | 6802 3690 8652 5346 |
| G.5 | 0959 0632 7905 7841 6683 8644 |
| G.6 | 291 662 311 |
| G.7 | 21 90 18 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 5 | 0, 2, 6, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1, 8, 9 | 1, 2, 4, 5, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 9 | 0, 3, 5, 6, 6 | 2 |
| 3 | 2 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 4, 6, 6 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 2, 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 6 | 4, 4, 6 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 3 | 1 | 8 |
| 9 | 0, 0, 1, 5, 9 | 1, 2, 5, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 05 | 0 | 00 20 60 90(2) |
| 1 | 11 18 19 | 1 | 11 21 41 51 91 |
| 2 | 20 21 29 | 2 | 02 32 52 62(2) |
| 3 | 32 | 3 | 83 |
| 4 | 41 44 46(2) | 4 | 44 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 05 95 |
| 6 | 60 62(2) 66 | 6 | 46(2) 66 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 90(2) 91 95 99 | 9 | 19 29 59 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 44 46 ×2 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 60 62 ×2 66 |
| 7 | — |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 ×2 91 95 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 10/02/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 22 | 86 |
| G.7 | 176 | 287 | 144 |
| G.6 | 7838 2691 2259 | 3693 1748 2253 | 1119 8742 6903 |
| G.5 | 4498 | 1522 | 8597 |
| G.4 | 81208 11852 93089 88913 98838 57966 86266 | 17058 57754 11153 74101 86790 25530 80514 | 10501 03333 02937 16594 87926 92469 36064 |
| G.3 | 55513 17192 | 45793 48118 | 10978 10550 |
| G.2 | 90986 | 46756 | 03173 |
| G.1 | 17135 | 48008 | 86028 |
| ĐB | 963461 | 155353 | 808824 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 8 | 1, 3 |
| 1 | 3, 3 | 4, 8 | 9 |
| 2 | 2, 2 | 4, 6, 8 | |
| 3 | 5, 8, 8 | 0 | 3, 7 |
| 4 | 8 | 2, 4 | |
| 5 | 2, 9 | 3, 3, 3, 4, 6, 8 | 0 |
| 6 | 1, 6, 6 | 4, 9 | |
| 7 | 1, 6 | 3, 8 | |
| 8 | 6, 9 | 7 | 6 |
| 9 | 1, 2, 8 | 0, 3, 3 | 4, 7 |
Miền Trung ngày 10/02/2011
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 81 | 80 |
| G.7 | 610 | 035 | 431 |
| G.6 | 0010 6731 4603 | 6618 1236 1750 | 8937 7866 6347 |
| G.5 | 8431 | 8699 | 5445 |
| G.4 | 02066 95772 13768 35844 07797 48946 14517 | 04775 42668 45542 48463 60223 62948 79454 | 88737 66842 73154 34440 33244 54409 63966 |
| G.3 | 09987 74730 | 15839 76444 | 35754 47341 |
| G.2 | 40867 | 57520 | 67174 |
| G.1 | 73873 | 37838 | 82441 |
| ĐB | 11714 | 50676 | 41738 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | |
| 1 | 0, 0, 4, 7 | 8 | |
| 2 | 0, 3 | ||
| 3 | 0, 1, 1 | 5, 6, 8, 9 | 1, 7, 7, 8 |
| 4 | 4, 6 | 2, 4, 8 | 0, 1, 1, 2, 4, 5, 7 |
| 5 | 0, 4 | 4, 4 | |
| 6 | 6, 7, 8 | 3, 8 | 6, 6 |
| 7 | 1, 2, 3 | 5, 6 | 4 |
| 8 | 7 | 1 | 0 |
| 9 | 7 | 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.