Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 01/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 94392 |
| G.1 | 44433 |
| G.2 | 28924 40232 |
| G.3 | 27270 05283 04148 08211 38214 94537 |
| G.4 | 4149 1252 2911 9339 |
| G.5 | 2231 7121 7127 3343 7534 8490 |
| G.6 | 594 182 168 |
| G.7 | 88 60 73 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 4 | 1, 1, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 4, 7 | 3, 5, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 3, 4, 7, 9 | 3, 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 1, 2, 3, 9 | 4 |
| 5 | 2, 2 | 5 | |
| 6 | 0, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 3 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 2, 3, 8 | 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 4 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 70 90 |
| 1 | 11(2) 14 | 1 | 11(2) 21 31 |
| 2 | 21 24 27 | 2 | 32 52(2) 82 92 |
| 3 | 31 32 33 34 37 39 | 3 | 33 43 73 83 |
| 4 | 43 48 49 | 4 | 14 24 34 94 |
| 5 | 52(2) | 5 | — |
| 6 | 60 68 | 6 | — |
| 7 | 70 73 | 7 | 27 37 |
| 8 | 82 83 88 | 8 | 48 68 88 |
| 9 | 90 92 94 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 14 |
| 2 | 21 24 27 |
| 3 | 31 32 33 34 37 39 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 52 ×2 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 82 83 88 |
| 9 | 90 92 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 72 | 49 |
| G.7 | 632 | 909 | 894 |
| G.6 | 9803 2395 8136 | 9026 6613 2495 | 0667 6490 8883 |
| G.5 | 2676 | 9707 | 6999 |
| G.4 | 34554 71705 40673 47877 26574 62206 29573 | 04569 20868 12682 61020 69083 05298 48614 | 02114 67201 03961 62308 08567 64053 96543 |
| G.3 | 49015 67771 | 42927 25377 | 38653 12057 |
| G.2 | 07910 | 90231 | 58472 |
| G.1 | 17595 | 60428 | 01047 |
| ĐB | 226899 | 236286 | 591655 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6 | 7, 9 | 1, 8 |
| 1 | 0, 5 | 3, 4 | 4 |
| 2 | 0, 6, 7, 8 | ||
| 3 | 2, 6, 7 | 1 | |
| 4 | 3, 7, 9 | ||
| 5 | 4 | 3, 3, 5, 7 | |
| 6 | 8, 9 | 1, 7, 7 | |
| 7 | 1, 3, 3, 4, 6, 7 | 2, 7 | 2 |
| 8 | 2, 3, 6 | 3 | |
| 9 | 5, 5, 9 | 5, 8 | 0, 4, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 01 | 30 |
| G.7 | 057 | 935 | 651 |
| G.6 | 6908 5381 4266 | 7290 6914 4708 | 0659 4615 9221 |
| G.5 | 6055 | 6771 | 0901 |
| G.4 | 53836 96636 15008 63536 11662 49136 00471 | 13259 87112 23500 57622 81470 04819 68396 | 76036 91734 42615 59678 61392 76868 58384 |
| G.3 | 11746 38802 | 95757 50164 | 75002 83333 |
| G.2 | 66602 | 62918 | 28978 |
| G.1 | 79090 | 99853 | 12885 |
| ĐB | 22560 | 69287 | 48596 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8, 8 | 0, 1, 8 | 1, 2 |
| 1 | 2, 4, 8, 9 | 5, 5 | |
| 2 | 2 | 1 | |
| 3 | 6, 6, 6, 6 | 5 | 0, 3, 4, 6 |
| 4 | 6, 9 | ||
| 5 | 5, 7 | 3, 7, 9 | 1, 9 |
| 6 | 0, 2, 6 | 4 | 8 |
| 7 | 1 | 0, 1 | 8, 8 |
| 8 | 1 | 7 | 4, 5 |
| 9 | 0 | 0, 6 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.