Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 02/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 51611 |
| G.1 | 00540 |
| G.2 | 29113 97810 |
| G.3 | 42410 38920 20223 81885 57662 68548 |
| G.4 | 7184 0396 3247 8244 |
| G.5 | 7965 6454 7852 0024 3819 4967 |
| G.6 | 485 330 576 |
| G.7 | 33 96 48 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 3, 4 | 0 | |
| 1 | 0, 0, 1, 3, 9 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 1, 2, 3 | 3 |
| 4 | 0, 4, 7, 8, 8 | 2, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 6, 8, 8 | 5 |
| 6 | 2, 5, 7, 7 | 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6 | 4, 6, 6 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5 | 4, 4 | 8 |
| 9 | 6, 6 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10(2) 20 30 40 |
| 1 | 10(2) 11 13 19 | 1 | 11 |
| 2 | 20 23 24 | 2 | 52 62 |
| 3 | 30 33 | 3 | 13 23 33 |
| 4 | 40 44 47 48(2) | 4 | 24 44 54 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | 65 85(2) |
| 6 | 62 65 67(2) | 6 | 76 96(2) |
| 7 | 76 | 7 | 47 67(2) |
| 8 | 84 85(2) | 8 | 48(2) |
| 9 | 96(2) | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 11 13 19 |
| 2 | 20 23 24 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 40 44 47 48 ×2 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 62 65 67 ×2 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 85 ×2 |
| 9 | 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 80 | 37 | 76 |
| G.7 | 333 | 443 | 879 | 690 |
| G.6 | 8343 2605 3318 | 1904 9728 3964 | 6084 4213 7312 | 2049 1877 0943 |
| G.5 | 4617 | 6350 | 6746 | 1219 |
| G.4 | 49380 08138 27650 08867 28239 89183 14670 | 01596 05518 17208 89984 11771 17803 00408 | 57884 45182 57200 09267 26511 50730 89956 | 80986 65304 74487 61225 35538 88426 92985 |
| G.3 | 54287 75907 | 43514 53721 | 49768 99756 | 10616 91347 |
| G.2 | 48415 | 97467 | 47481 | 37923 |
| G.1 | 30756 | 59042 | 68239 | 63159 |
| ĐB | 744624 | 686208 | 263407 | 327993 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 3, 4, 8, 8, 8 | 0, 7 | 4 |
| 1 | 5, 7, 8 | 4, 8 | 1, 2, 3 | 6, 9 |
| 2 | 4 | 1, 8 | 3, 5, 6 | |
| 3 | 3, 8, 9 | 0, 7, 9 | 8 | |
| 4 | 3 | 2, 3 | 6 | 3, 7, 9 |
| 5 | 0, 6 | 0 | 6, 6 | 9 |
| 6 | 7 | 4, 7 | 7, 8 | |
| 7 | 0, 2 | 1 | 9 | 6, 7 |
| 8 | 0, 3, 7 | 0, 4 | 1, 2, 4, 4 | 5, 6, 7 |
| 9 | 6 | 0, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 26 | 70 |
| G.7 | 739 | 585 | 188 |
| G.6 | 1079 4952 2241 | 7432 5804 8858 | 3940 1875 1739 |
| G.5 | 0921 | 9325 | 3257 |
| G.4 | 18808 40729 82714 50495 22585 95836 76186 | 19453 87384 83818 87661 64633 44409 42803 | 77134 78786 17587 05429 23587 10585 94052 |
| G.3 | 96259 12351 | 15691 79605 | 95016 63128 |
| G.2 | 96302 | 97761 | 18451 |
| G.1 | 73144 | 38195 | 06762 |
| ĐB | 34717 | 40845 | 05621 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 3, 4, 5, 9 | |
| 1 | 4, 7 | 8 | 6 |
| 2 | 1, 9 | 5, 6 | 1, 8, 9 |
| 3 | 6, 9 | 2, 3 | 4, 9 |
| 4 | 1, 4 | 5 | 0 |
| 5 | 1, 2, 9 | 3, 8 | 1, 2, 7 |
| 6 | 1, 1 | 2 | |
| 7 | 9 | 0, 5 | |
| 8 | 2, 5, 6 | 4, 5 | 5, 6, 7, 7, 8 |
| 9 | 5 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.