Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 16/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93522 |
| G.1 | 80398 |
| G.2 | 16826 24311 |
| G.3 | 16311 35765 69032 74088 35996 78739 |
| G.4 | 9381 0672 9466 0121 |
| G.5 | 8020 6078 4886 7898 5296 7848 |
| G.6 | 134 522 881 |
| G.7 | 95 80 20 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 1 | 1, 1, 2, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 2, 2, 6 | 2, 2, 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9 | 3 | |
| 4 | 8 | 3 | 4 |
| 5 | 6 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 2, 5, 6, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 8 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 1, 6, 8 | 4, 7, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 6, 6, 8, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20(2) 80 |
| 1 | 11(2) | 1 | 11(2) 21 81(2) |
| 2 | 20(2) 21 22(2) 26 | 2 | 22(2) 32 72 |
| 3 | 32 34 39 | 3 | — |
| 4 | 48 | 4 | 34 |
| 5 | 56 | 5 | 65 95 |
| 6 | 65 66 | 6 | 26 56 66 86 96(2) |
| 7 | 72 78 | 7 | — |
| 8 | 80 81(2) 86 88 | 8 | 48 78 88 98(2) |
| 9 | 95 96(2) 98(2) | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 |
| 2 | 20 ×2 21 22 ×2 26 |
| 3 | 32 34 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 80 81 ×2 86 88 |
| 9 | 95 96 ×2 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 28 | 10 |
| G.7 | 530 | 427 | 258 |
| G.6 | 4052 4214 0412 | 4196 5869 5061 | 2376 0497 1733 |
| G.5 | 4003 | 2932 | 7689 |
| G.4 | 37748 81778 90933 52569 75221 66634 04532 | 87420 98946 23351 19179 31735 23513 01359 | 14041 53202 35376 59869 52360 58002 68659 |
| G.3 | 42039 31254 | 59657 38037 | 11409 66858 |
| G.2 | 60776 | 78715 | 92684 |
| G.1 | 40672 | 37025 | 17516 |
| ĐB | 489326 | 205950 | 454703 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 2, 3, 9 | |
| 1 | 2, 4 | 3, 5 | 0, 6 |
| 2 | 1, 6 | 0, 5, 7, 8 | |
| 3 | 0, 2, 3, 4, 9 | 2, 5, 7 | 3 |
| 4 | 8 | 6 | 1 |
| 5 | 2, 3, 4 | 0, 1, 7, 9 | 8, 8, 9 |
| 6 | 9 | 1, 9 | 0, 9 |
| 7 | 2, 6, 8 | 9 | 6, 6 |
| 8 | 4, 9 | ||
| 9 | 6 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 92 |
| G.7 | 001 | 481 |
| G.6 | 2565 6359 1568 | 1583 4544 7331 |
| G.5 | 7846 | 7746 |
| G.4 | 16494 62319 71174 54873 11409 27145 95844 | 87435 56718 07201 78921 45007 81159 40789 |
| G.3 | 63712 06685 | 99826 66773 |
| G.2 | 05873 | 40045 |
| G.1 | 89957 | 14380 |
| ĐB | 84253 | 64253 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.