Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 25/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63513 |
| G.1 | 51675 |
| G.2 | 82197 10983 |
| G.3 | 41885 30961 75940 68184 85307 52001 |
| G.4 | 6141 8235 2317 0122 |
| G.5 | 6997 7452 1563 1347 8278 1407 |
| G.6 | 888 732 586 |
| G.7 | 34 68 40 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 0, 4, 6 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 4, 5 | 1, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 7, 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 2 | 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 0, 0, 1, 4, 9, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 6, 8 | 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07(2) | 0 | 40(2) |
| 1 | 13 17 | 1 | 01 41 61 |
| 2 | 22 | 2 | 22 32 52 |
| 3 | 32 34 35 | 3 | 13 63 83 |
| 4 | 40(2) 41 47 49 | 4 | 34 84 |
| 5 | 52 | 5 | 35 75 85 |
| 6 | 61 63 68 | 6 | 86 |
| 7 | 75 78 | 7 | 07(2) 17 47 97(2) |
| 8 | 83 84 85 86 88 | 8 | 68 78 88 |
| 9 | 97(2) | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 ×2 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 34 35 |
| 4 | 40 ×2 41 47 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 63 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 83 84 85 86 88 |
| 9 | 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 09 | 43 |
| G.7 | 036 | 071 | 623 |
| G.6 | 3612 5911 2381 | 3079 9602 7413 | 2540 0953 6006 |
| G.5 | 1617 | 3248 | 2265 |
| G.4 | 80449 23927 07830 45460 90397 55179 02345 | 40022 59047 25148 60030 44278 18795 19778 | 24026 46011 27153 58547 07970 42995 31259 |
| G.3 | 79154 97438 | 84475 47296 | 66642 84550 |
| G.2 | 27838 | 33405 | 18667 |
| G.1 | 76332 | 18331 | 19325 |
| ĐB | 729398 | 029136 | 802036 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 6 | |
| 1 | 1, 2, 7 | 3 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 0, 2, 6, 8, 8 | 0, 1, 6 | 6 |
| 4 | 5, 9 | 7, 8, 8 | 0, 2, 3, 7 |
| 5 | 4 | 0, 3, 3, 9 | |
| 6 | 0 | 5, 7 | |
| 7 | 1, 9 | 1, 5, 8, 8, 9 | 0 |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 7, 8 | 5, 6 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 50 |
| G.7 | 197 | 226 |
| G.6 | 3340 2335 0990 | 9740 2939 4657 |
| G.5 | 3655 | 1197 |
| G.4 | 96920 07926 44656 76884 39760 01572 78493 | 75668 24588 47105 15197 89074 02303 45722 |
| G.3 | 17491 76943 | 24208 45999 |
| G.2 | 12013 | 41846 |
| G.1 | 05001 | 76156 |
| ĐB | 97722 | 47641 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.