Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 25/12/2011
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 09 | 43 |
| G.7 | 036 | 071 | 623 |
| G.6 | 3612 5911 2381 | 3079 9602 7413 | 2540 0953 6006 |
| G.5 | 1617 | 3248 | 2265 |
| G.4 | 80449 23927 07830 45460 90397 55179 02345 | 40022 59047 25148 60030 44278 18795 19778 | 24026 46011 27153 58547 07970 42995 31259 |
| G.3 | 79154 97438 | 84475 47296 | 66642 84550 |
| G.2 | 27838 | 33405 | 18667 |
| G.1 | 76332 | 18331 | 19325 |
| ĐB | 729398 | 029136 | 802036 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 6 | |
| 1 | 1, 2, 7 | 3 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 0, 2, 6, 8, 8 | 0, 1, 6 | 6 |
| 4 | 5, 9 | 7, 8, 8 | 0, 2, 3, 7 |
| 5 | 4 | 0, 3, 3, 9 | |
| 6 | 0 | 5, 7 | |
| 7 | 1, 9 | 1, 5, 8, 8, 9 | 0 |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 7, 8 | 5, 6 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 63513 | 13 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 729398 | 98 |
| Kiên Giang | 029136 | 36 | |
| Tiền Giang | 802036 | 36 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 97722 | 22 |
| Kon Tum | 47641 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 25/12/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/12/2011 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.