Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 14/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 91517 |
| G.1 | 01034 |
| G.2 | 40564 86226 |
| G.3 | 37433 25922 81344 17264 41058 09983 |
| G.4 | 4454 1623 2418 1964 |
| G.5 | 3025 1809 0463 4665 4993 8678 |
| G.6 | 862 870 601 |
| G.7 | 30 96 95 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 6 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4 | 2, 3, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 3, 4, 5, 6, 6, 6 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 2, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4, 4, 4, 5 | 2, 9 | 6 |
| 7 | 0, 5, 8 | 1 | 7 |
| 8 | 3 | 1, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3, 5, 6 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 30 70 |
| 1 | 17 18 | 1 | 01 |
| 2 | 22 23 25 26 | 2 | 22 62 |
| 3 | 30 33 34 | 3 | 23 33 63 83 93 |
| 4 | 44 | 4 | 34 44 54 64(3) |
| 5 | 54 58 | 5 | 25 65 75 95 |
| 6 | 62 63 64(3) 65 | 6 | 26 96 |
| 7 | 70 75 78 | 7 | 17 |
| 8 | 83 | 8 | 18 58 78 |
| 9 | 93 95 96 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 22 23 25 26 |
| 3 | 30 33 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 62 63 64 ×3 65 |
| 7 | 70 75 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 26 | 91 | 64 |
| G.7 | 940 | 587 | 031 | 119 |
| G.6 | 6873 3804 2617 | 7535 5104 0003 | 8319 2859 1751 | 7881 2334 6682 |
| G.5 | 5199 | 3856 | 8590 | 1092 |
| G.4 | 55511 00209 54884 63047 69859 46172 30868 | 49802 79616 67855 57074 51420 19852 67809 | 12854 91155 71761 03019 42078 86875 47964 | 23580 34073 00634 84380 37924 19632 74373 |
| G.3 | 52353 67472 | 19169 89728 | 31054 37747 | 90624 88420 |
| G.2 | 70135 | 82417 | 73680 | 81942 |
| G.1 | 94029 | 46912 | 95975 | 28813 |
| ĐB | 500830 | 489406 | 514385 | 948638 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 2, 3, 4, 6, 9 | ||
| 1 | 1, 7 | 2, 6, 7 | 9, 9 | 3, 9 |
| 2 | 9 | 0, 6, 8 | 0, 4, 4 | |
| 3 | 0, 5 | 5 | 1 | 2, 4, 4, 8 |
| 4 | 0, 7 | 7 | 2 | |
| 5 | 3, 9 | 2, 5, 6 | 1, 4, 4, 5, 9 | |
| 6 | 8 | 9 | 1, 4 | 4 |
| 7 | 2, 2, 3 | 4 | 5, 5, 8 | 3, 3 |
| 8 | 4 | 7 | 0, 5 | 0, 0, 1, 2 |
| 9 | 9 | 0, 1 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 69 | 72 |
| G.7 | 378 | 172 | 922 |
| G.6 | 3207 7481 9185 | 3409 0771 6293 | 6860 0433 9621 |
| G.5 | 4237 | 1716 | 2203 |
| G.4 | 28553 34208 98246 96818 18101 43222 78185 | 09110 18444 44903 74533 97935 10302 02285 | 08370 90797 55110 69822 99411 98043 63634 |
| G.3 | 91089 47657 | 00959 34872 | 97624 39602 |
| G.2 | 55715 | 95067 | 74799 |
| G.1 | 15200 | 92081 | 28576 |
| ĐB | 02238 | 39684 | 85611 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 8 | 2, 3, 9 | 2, 3 |
| 1 | 5, 8 | 0, 6 | 0, 1, 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 2, 4 | |
| 3 | 7, 8 | 3, 5 | 3, 4 |
| 4 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | 3, 7 | 9 | |
| 6 | 7, 9 | 0 | |
| 7 | 8 | 1, 2, 2 | 0, 2, 6 |
| 8 | 1, 5, 5, 9 | 1, 4, 5 | |
| 9 | 3 | 3 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.