Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:01 14/01/2012
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 69 | 72 |
| G.7 | 378 | 172 | 922 |
| G.6 | 3207 7481 9185 | 3409 0771 6293 | 6860 0433 9621 |
| G.5 | 4237 | 1716 | 2203 |
| G.4 | 28553 34208 98246 96818 18101 43222 78185 | 09110 18444 44903 74533 97935 10302 02285 | 08370 90797 55110 69822 99411 98043 63634 |
| G.3 | 91089 47657 | 00959 34872 | 97624 39602 |
| G.2 | 55715 | 95067 | 74799 |
| G.1 | 15200 | 92081 | 28576 |
| ĐB | 02238 | 39684 | 85611 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 8 | 2, 3, 9 | 2, 3 |
| 1 | 5, 8 | 0, 6 | 0, 1, 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 2, 4 | |
| 3 | 7, 8 | 3, 5 | 3, 4 |
| 4 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | 3, 7 | 9 | |
| 6 | 7, 9 | 0 | |
| 7 | 8 | 1, 2, 2 | 0, 2, 6 |
| 8 | 1, 5, 5, 9 | 1, 4, 5 | |
| 9 | 3 | 3 | 7, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 91517 | 17 |
| Miền Nam | Bình Phước | 500830 | 30 |
| Hậu Giang | 489406 | 06 | |
| TP Hồ Chí Minh | 514385 | 85 | |
| Long An | 948638 | 38 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 02238 | 38 |
| Đắc Nông | 39684 | 84 | |
| Quảng Ngãi | 85611 | 11 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/01/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/01/2012 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.