Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 29/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 32455 |
| G.1 | 00613 |
| G.2 | 91477 95905 |
| G.3 | 29173 30540 58550 13196 80138 18269 |
| G.4 | 8841 6673 2708 2473 |
| G.5 | 6010 6768 0878 3022 6597 7681 |
| G.6 | 958 600 991 |
| G.7 | 33 93 75 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 | 0, 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 2 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 1, 3, 7, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 4 | |
| 5 | 0, 5, 8 | 0, 5, 7 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 3, 5, 7, 8 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 2, 3, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3, 6, 7 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 08 | 0 | 00 10 40 50 |
| 1 | 10 13 | 1 | 41 81 91 |
| 2 | 22 28 | 2 | 22 |
| 3 | 33 38 | 3 | 13 33 73(3) 93 |
| 4 | 40 41 | 4 | — |
| 5 | 50 55 58 | 5 | 05 55 75 |
| 6 | 68 69 | 6 | 96 |
| 7 | 73(3) 75 77 78 | 7 | 77 97 |
| 8 | 81 | 8 | 08 28 38 58 68 78 |
| 9 | 91 93 96 97 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 08 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 50 55 58 |
| 6 | 68 69 |
| 7 | 73 ×3 75 77 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 93 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 99 | 71 |
| G.7 | 687 | 467 | 523 |
| G.6 | 0835 3609 5019 | 2461 6770 4294 | 0557 0264 7523 |
| G.5 | 9369 | 8918 | 2851 |
| G.4 | 54432 66149 55909 55666 04702 03543 09712 | 69977 41592 13418 74350 71454 69471 96409 | 01647 48451 82250 07224 91653 30142 81164 |
| G.3 | 74414 60549 | 75869 75506 | 66502 69631 |
| G.2 | 82120 | 99892 | 08186 |
| G.1 | 57657 | 50113 | 93674 |
| ĐB | 367165 | 333802 | 899719 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 | 2, 6, 9 | 2 |
| 1 | 2, 4, 9 | 3, 8, 8 | 9 |
| 2 | 0, 8 | 3, 3, 4 | |
| 3 | 2, 5 | 1 | |
| 4 | 3, 9, 9 | 2, 7 | |
| 5 | 7 | 0, 4 | 0, 1, 1, 3, 7 |
| 6 | 5, 6, 9 | 1, 7, 9 | 4, 4 |
| 7 | 0, 1, 7 | 1, 4 | |
| 8 | 7 | 6 | |
| 9 | 2, 2, 4, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 60 |
| G.7 | 791 | 662 |
| G.6 | 8636 3806 7169 | 7526 4854 8645 |
| G.5 | 7083 | 6337 |
| G.4 | 21041 49840 26297 93280 72031 70266 69074 | 57628 77959 90593 96737 52861 85222 22578 |
| G.3 | 23598 28508 | 36485 58110 |
| G.2 | 67743 | 27130 |
| G.1 | 50935 | 82611 |
| ĐB | 35086 | 71765 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.