Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 29/01/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 99 | 71 |
| G.7 | 687 | 467 | 523 |
| G.6 | 0835 3609 5019 | 2461 6770 4294 | 0557 0264 7523 |
| G.5 | 9369 | 8918 | 2851 |
| G.4 | 54432 66149 55909 55666 04702 03543 09712 | 69977 41592 13418 74350 71454 69471 96409 | 01647 48451 82250 07224 91653 30142 81164 |
| G.3 | 74414 60549 | 75869 75506 | 66502 69631 |
| G.2 | 82120 | 99892 | 08186 |
| G.1 | 57657 | 50113 | 93674 |
| ĐB | 367165 | 333802 | 899719 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 | 2, 6, 9 | 2 |
| 1 | 2, 4, 9 | 3, 8, 8 | 9 |
| 2 | 0, 8 | 3, 3, 4 | |
| 3 | 2, 5 | 1 | |
| 4 | 3, 9, 9 | 2, 7 | |
| 5 | 7 | 0, 4 | 0, 1, 1, 3, 7 |
| 6 | 5, 6, 9 | 1, 7, 9 | 4, 4 |
| 7 | 0, 1, 7 | 1, 4 | |
| 8 | 7 | 6 | |
| 9 | 2, 2, 4, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 32455 | 55 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 367165 | 65 |
| Kiên Giang | 333802 | 02 | |
| Tiền Giang | 899719 | 19 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 35086 | 86 |
| Kon Tum | 71765 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/01/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/01/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.