Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 19/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 23590 |
| G.1 | 24669 |
| G.2 | 38288 96289 |
| G.3 | 87639 08021 41840 36654 41434 12954 |
| G.4 | 1666 7009 5723 3258 |
| G.5 | 1920 2454 8191 1143 2601 9969 |
| G.6 | 599 376 157 |
| G.7 | 58 87 17 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 2, 4, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 2, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3 | 2 | |
| 3 | 4, 9 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 3, 5, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4, 4, 7, 8, 8 | 5 | |
| 6 | 6, 9, 9 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 1, 5, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 9 | 5, 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 9 | 0, 3, 6, 6, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 20 40 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01 21 91 |
| 2 | 20 21 23 | 2 | — |
| 3 | 34 39 | 3 | 23 43 |
| 4 | 40 43 | 4 | 34 54(3) |
| 5 | 54(3) 57 58(2) | 5 | — |
| 6 | 66 69(2) | 6 | 66 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | 17 57 87 |
| 8 | 87 88 89 | 8 | 58(2) 88 |
| 9 | 90 91 99 | 9 | 09 39 69(2) 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 54 ×3 57 58 ×2 |
| 6 | 66 69 ×2 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 87 88 89 |
| 9 | 90 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 63 | 19 |
| G.7 | 620 | 323 | 131 |
| G.6 | 7210 3244 1771 | 3069 9172 8156 | 2520 8728 6992 |
| G.5 | 1458 | 0129 | 5756 |
| G.4 | 77145 43172 37489 68763 55347 20781 18982 | 89015 11263 99314 11967 94223 34516 05748 | 26555 87623 99937 19343 14532 18405 18236 |
| G.3 | 20106 15681 | 62961 59727 | 82453 96228 |
| G.2 | 58063 | 36064 | 30298 |
| G.1 | 70065 | 28557 | 63410 |
| ĐB | 250039 | 909311 | 091253 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | |
| 1 | 0 | 1, 4, 5, 6 | 0, 9 |
| 2 | 0 | 3, 3, 7, 9 | 0, 3, 8, 8 |
| 3 | 9 | 1, 2, 6, 7 | |
| 4 | 4, 5, 7 | 8 | 3 |
| 5 | 8 | 6, 7 | 3, 3, 5, 6 |
| 6 | 3, 3, 5 | 1, 3, 3, 4, 7, 9 | |
| 7 | 1, 2 | 2 | |
| 8 | 1, 1, 2, 9 | ||
| 9 | 1 | 2, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 90 |
| G.7 | 599 | 797 |
| G.6 | 0649 8571 5219 | 3613 5348 2369 |
| G.5 | 3493 | 3565 |
| G.4 | 22889 60848 34827 59071 40650 86197 25299 | 35632 50377 39670 85578 53935 69917 81648 |
| G.3 | 15934 89923 | 78078 31804 |
| G.2 | 62219 | 36585 |
| G.1 | 97205 | 05954 |
| ĐB | 45145 | 78852 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.