Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 19/02/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 63 | 19 |
| G.7 | 620 | 323 | 131 |
| G.6 | 7210 3244 1771 | 3069 9172 8156 | 2520 8728 6992 |
| G.5 | 1458 | 0129 | 5756 |
| G.4 | 77145 43172 37489 68763 55347 20781 18982 | 89015 11263 99314 11967 94223 34516 05748 | 26555 87623 99937 19343 14532 18405 18236 |
| G.3 | 20106 15681 | 62961 59727 | 82453 96228 |
| G.2 | 58063 | 36064 | 30298 |
| G.1 | 70065 | 28557 | 63410 |
| ĐB | 250039 | 909311 | 091253 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | |
| 1 | 0 | 1, 4, 5, 6 | 0, 9 |
| 2 | 0 | 3, 3, 7, 9 | 0, 3, 8, 8 |
| 3 | 9 | 1, 2, 6, 7 | |
| 4 | 4, 5, 7 | 8 | 3 |
| 5 | 8 | 6, 7 | 3, 3, 5, 6 |
| 6 | 3, 3, 5 | 1, 3, 3, 4, 7, 9 | |
| 7 | 1, 2 | 2 | |
| 8 | 1, 1, 2, 9 | ||
| 9 | 1 | 2, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 23590 | 90 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 250039 | 39 |
| Kiên Giang | 909311 | 11 | |
| Tiền Giang | 091253 | 53 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 45145 | 45 |
| Kon Tum | 78852 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/02/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/02/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.