Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 11/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98049 |
| G.1 | 08146 |
| G.2 | 27639 91951 |
| G.3 | 41714 67942 93039 39692 15226 33740 |
| G.4 | 8691 2983 7293 9497 |
| G.5 | 7399 7149 9811 1397 5437 9344 |
| G.6 | 688 958 948 |
| G.7 | 38 47 33 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 0 | |
| 1 | 1, 4 | 1, 5, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 3, 7, 8, 9, 9 | 3, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 4, 6, 7, 8, 9, 9 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 0, 1, 8 | 5 | |
| 6 | 2, 4 | 6 | |
| 7 | 3, 4, 9, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 8 | 3, 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 7, 7, 9 | 3, 3, 4, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 50 |
| 1 | 11 14 | 1 | 11 51 91 |
| 2 | 26 | 2 | 42 92 |
| 3 | 33 37 38 39(2) | 3 | 33 83 93 |
| 4 | 40 42 44 46 47 48 49(2) | 4 | 14 44 |
| 5 | 50 51 58 | 5 | — |
| 6 | — | 6 | 26 46 |
| 7 | — | 7 | 37 47 97(2) |
| 8 | 83 88 | 8 | 38 48 58 88 |
| 9 | 91 92 93 97(2) 99 | 9 | 39(2) 49(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 37 38 39 ×2 |
| 4 | 40 42 44 46 47 48 49 ×2 |
| 5 | 50 51 58 |
| 6 | — |
| 7 | — |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 91 92 93 97 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 64 | 98 |
| G.7 | 100 | 614 | 154 |
| G.6 | 7196 6177 1762 | 8733 6942 5398 | 7059 3992 6031 |
| G.5 | 1996 | 2318 | 4942 |
| G.4 | 20032 64429 88145 06967 60366 03599 82062 | 06067 99127 01641 80271 80507 00012 16226 | 41926 60191 20142 62336 05942 18910 57464 |
| G.3 | 65904 98082 | 87532 58938 | 84859 66494 |
| G.2 | 58027 | 65048 | 31257 |
| G.1 | 08601 | 25559 | 96672 |
| ĐB | 207648 | 032686 | 667806 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 7 | 6 |
| 1 | 2, 4, 8 | 0 | |
| 2 | 7, 9 | 6, 7 | 6 |
| 3 | 2 | 2, 3, 8 | 1, 6 |
| 4 | 5, 8 | 1, 2, 8 | 2, 2, 2 |
| 5 | 9 | 4, 7, 9, 9 | |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 4, 7 | 4 |
| 7 | 7 | 1 | 2 |
| 8 | 2 | 6 | |
| 9 | 6, 6, 9, 9 | 8 | 1, 2, 4, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 78 |
| G.7 | 047 | 455 |
| G.6 | 2746 1441 2537 | 9167 1859 1333 |
| G.5 | 5377 | 3701 |
| G.4 | 05289 08172 14218 45506 67009 66693 85722 | 17450 31263 08327 76086 85243 49216 19899 |
| G.3 | 33422 87179 | 18857 59665 |
| G.2 | 43679 | 51859 |
| G.1 | 03053 | 56769 |
| ĐB | 95458 | 79018 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.