Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 11/03/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 64 | 98 |
| G.7 | 100 | 614 | 154 |
| G.6 | 7196 6177 1762 | 8733 6942 5398 | 7059 3992 6031 |
| G.5 | 1996 | 2318 | 4942 |
| G.4 | 20032 64429 88145 06967 60366 03599 82062 | 06067 99127 01641 80271 80507 00012 16226 | 41926 60191 20142 62336 05942 18910 57464 |
| G.3 | 65904 98082 | 87532 58938 | 84859 66494 |
| G.2 | 58027 | 65048 | 31257 |
| G.1 | 08601 | 25559 | 96672 |
| ĐB | 207648 | 032686 | 667806 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 7 | 6 |
| 1 | 2, 4, 8 | 0 | |
| 2 | 7, 9 | 6, 7 | 6 |
| 3 | 2 | 2, 3, 8 | 1, 6 |
| 4 | 5, 8 | 1, 2, 8 | 2, 2, 2 |
| 5 | 9 | 4, 7, 9, 9 | |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 4, 7 | 4 |
| 7 | 7 | 1 | 2 |
| 8 | 2 | 6 | |
| 9 | 6, 6, 9, 9 | 8 | 1, 2, 4, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 98049 | 49 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 207648 | 48 |
| Kiên Giang | 032686 | 86 | |
| Tiền Giang | 667806 | 06 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 95458 | 58 |
| Kon Tum | 79018 | 18 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/03/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/03/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.