Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 12/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13641 |
| G.1 | 66680 |
| G.2 | 42818 91487 |
| G.3 | 16729 86472 81911 64598 97977 19937 |
| G.4 | 2783 5123 4124 1164 |
| G.5 | 0332 1662 5296 2636 0173 7573 |
| G.6 | 169 640 716 |
| G.7 | 97 67 24 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 6, 8, 9 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 3, 4, 4, 9 | 3, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6, 7 | 2, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 2, 2, 6 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 2, 4, 7, 9 | 1, 3, 9 | 6 |
| 7 | 2, 3, 3, 7 | 3, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 7 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 1, 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 80 |
| 1 | 11 16 18 19 | 1 | 11 41 |
| 2 | 23 24(2) 29 | 2 | 32 62 72 |
| 3 | 32 36 37 | 3 | 23 73(2) 83 |
| 4 | 40 41 | 4 | 24(2) 64 |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 62 64 67 69 | 6 | 16 36 96 |
| 7 | 72 73(2) 77 | 7 | 37 67 77 87 97 |
| 8 | 80 83 87 | 8 | 18 98 |
| 9 | 96 97 98 | 9 | 19 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 16 18 19 |
| 2 | 23 24 ×2 29 |
| 3 | 32 36 37 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | — |
| 6 | 62 64 67 69 |
| 7 | 72 73 ×2 77 |
| 8 | 80 83 87 |
| 9 | 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 09 | 38 |
| G.7 | 959 | 636 | 340 |
| G.6 | 3792 7376 4691 | 5611 5037 8818 | 8413 8615 2515 |
| G.5 | 1668 | 4172 | 4298 |
| G.4 | 82438 25164 39609 09692 35385 97413 28509 | 89857 37333 72125 14294 46469 40736 95660 | 88400 47501 38483 02219 28870 15301 62229 |
| G.3 | 56975 59373 | 23413 31081 | 22752 76630 |
| G.2 | 35117 | 90981 | 68848 |
| G.1 | 21625 | 89454 | 68322 |
| ĐB | 062094 | 783703 | 463678 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 3, 9 | 0, 1, 1 |
| 1 | 3, 7 | 1, 3, 8 | 3, 5, 5, 9 |
| 2 | 5 | 5 | 2, 9 |
| 3 | 8 | 3, 6, 6, 7 | 0, 8 |
| 4 | 0, 8 | ||
| 5 | 9 | 4, 7 | 2 |
| 6 | 4, 8 | 0, 9 | |
| 7 | 3, 5, 6 | 2 | 0, 8 |
| 8 | 0, 5 | 1, 1 | 3 |
| 9 | 1, 2, 2, 4 | 4 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 33 | 96 |
| G.7 | 166 | 055 | 845 |
| G.6 | 4849 1115 4298 | 2384 8067 9306 | 9662 8074 8823 |
| G.5 | 2899 | 2221 | 6723 |
| G.4 | 69958 58348 16387 89221 43947 16468 81349 | 55570 82842 96301 17186 49609 23454 22061 | 32688 48003 11167 59235 49600 97169 85941 |
| G.3 | 56412 43089 | 13438 16979 | 63165 96422 |
| G.2 | 55206 | 49026 | 23065 |
| G.1 | 89649 | 43333 | 22849 |
| ĐB | 07980 | 23547 | 64257 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6, 9 | 0, 3 |
| 1 | 2, 5 | ||
| 2 | 1 | 1, 6 | 2, 3, 3 |
| 3 | 3, 3, 8 | 5 | |
| 4 | 7, 8, 8, 9, 9, 9 | 2, 7 | 1, 5, 9 |
| 5 | 8 | 4, 5 | 7 |
| 6 | 6, 8 | 1, 7 | 2, 5, 5, 7, 9 |
| 7 | 0, 9 | 4 | |
| 8 | 0, 7, 9 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.