Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 12/04/2012
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 33 | 96 |
| G.7 | 166 | 055 | 845 |
| G.6 | 4849 1115 4298 | 2384 8067 9306 | 9662 8074 8823 |
| G.5 | 2899 | 2221 | 6723 |
| G.4 | 69958 58348 16387 89221 43947 16468 81349 | 55570 82842 96301 17186 49609 23454 22061 | 32688 48003 11167 59235 49600 97169 85941 |
| G.3 | 56412 43089 | 13438 16979 | 63165 96422 |
| G.2 | 55206 | 49026 | 23065 |
| G.1 | 89649 | 43333 | 22849 |
| ĐB | 07980 | 23547 | 64257 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6, 9 | 0, 3 |
| 1 | 2, 5 | ||
| 2 | 1 | 1, 6 | 2, 3, 3 |
| 3 | 3, 3, 8 | 5 | |
| 4 | 7, 8, 8, 9, 9, 9 | 2, 7 | 1, 5, 9 |
| 5 | 8 | 4, 5 | 7 |
| 6 | 6, 8 | 1, 7 | 2, 5, 5, 7, 9 |
| 7 | 0, 9 | 4 | |
| 8 | 0, 7, 9 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 13641 | 41 |
| Miền Nam | An Giang | 062094 | 94 |
| Bình Thuận | 783703 | 03 | |
| Tây Ninh | 463678 | 78 | |
| Miền Trung | Bình Định | 07980 | 80 |
| Quảng Bình | 23547 | 47 | |
| Quảng Trị | 64257 | 57 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 12/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 12/04/2012 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.