Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 19/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53089 |
| G.1 | 20076 |
| G.2 | 29891 13695 |
| G.3 | 13005 10600 47802 07292 49344 20985 |
| G.4 | 6319 4436 2825 1471 |
| G.5 | 3191 0934 2371 7373 9994 1438 |
| G.6 | 717 974 438 |
| G.7 | 19 52 01 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 7, 9, 9 | 0, 7, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 5, 9 | 2 |
| 3 | 4, 6, 8, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 4 | 3, 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 2, 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 3, 4, 6 | 1 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 1, 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 | 0 | 00 |
| 1 | 17 19(2) | 1 | 01 71(2) 91(2) |
| 2 | 25 | 2 | 02 52 92 |
| 3 | 34 36 38(2) | 3 | 73 |
| 4 | 44 | 4 | 34 44 74 94 |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 65 85 95 |
| 6 | 65 | 6 | 36 76 |
| 7 | 71(2) 73 74 76 | 7 | 17 |
| 8 | 85 89 | 8 | 38(2) |
| 9 | 91(2) 92 94 95 | 9 | 19(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 |
| 1 | 17 19 ×2 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 36 38 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 ×2 73 74 76 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 91 ×2 92 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 06 | 51 |
| G.7 | 061 | 189 | 060 |
| G.6 | 6644 4767 8247 | 9556 0709 7349 | 1569 6476 2867 |
| G.5 | 2082 | 7536 | 8590 |
| G.4 | 90126 54813 07339 92105 51558 12664 87516 | 85827 68242 97592 47152 05956 36728 18925 | 40344 50682 61374 05255 21689 04795 18170 |
| G.3 | 69671 32345 | 07044 88588 | 68044 24722 |
| G.2 | 61428 | 61921 | 97743 |
| G.1 | 09701 | 37942 | 49555 |
| ĐB | 558445 | 750741 | 346682 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 6, 9 | |
| 1 | 3, 6 | ||
| 2 | 6, 8 | 1, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 6 | |
| 4 | 4, 5, 5, 7 | 1, 2, 2, 4, 9 | 3, 4, 4 |
| 5 | 4, 8 | 2, 6, 6 | 1, 5, 5 |
| 6 | 1, 4, 7 | 0, 7, 9 | |
| 7 | 1 | 0, 4, 6 | |
| 8 | 2 | 8, 9 | 2, 2, 9 |
| 9 | 2 | 0, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 94 | 35 |
| G.7 | 078 | 702 | 671 |
| G.6 | 2253 5913 8248 | 5347 2451 3022 | 8147 6331 3937 |
| G.5 | 4094 | 6549 | 0147 |
| G.4 | 11081 74015 30718 29100 27267 83967 20420 | 27266 57500 37742 40024 71481 80574 09472 | 77912 35190 92030 03650 60871 01710 47107 |
| G.3 | 95867 61530 | 14448 62091 | 08832 60155 |
| G.2 | 45772 | 09315 | 36347 |
| G.1 | 45198 | 22677 | 96785 |
| ĐB | 22138 | 07909 | 07265 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 9 | 7 |
| 1 | 3, 5, 8 | 5 | 0, 2 |
| 2 | 0 | 2, 4 | |
| 3 | 0, 8 | 0, 1, 2, 5, 7 | |
| 4 | 8 | 2, 7, 8, 9 | 7, 7, 7 |
| 5 | 3 | 1 | 0, 5 |
| 6 | 7, 7, 7 | 6 | 5 |
| 7 | 0, 2, 8 | 2, 4, 7 | 1, 1 |
| 8 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | 4, 8 | 1, 4 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.