Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 19/04/2012
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 06 | 51 |
| G.7 | 061 | 189 | 060 |
| G.6 | 6644 4767 8247 | 9556 0709 7349 | 1569 6476 2867 |
| G.5 | 2082 | 7536 | 8590 |
| G.4 | 90126 54813 07339 92105 51558 12664 87516 | 85827 68242 97592 47152 05956 36728 18925 | 40344 50682 61374 05255 21689 04795 18170 |
| G.3 | 69671 32345 | 07044 88588 | 68044 24722 |
| G.2 | 61428 | 61921 | 97743 |
| G.1 | 09701 | 37942 | 49555 |
| ĐB | 558445 | 750741 | 346682 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 6, 9 | |
| 1 | 3, 6 | ||
| 2 | 6, 8 | 1, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 6 | |
| 4 | 4, 5, 5, 7 | 1, 2, 2, 4, 9 | 3, 4, 4 |
| 5 | 4, 8 | 2, 6, 6 | 1, 5, 5 |
| 6 | 1, 4, 7 | 0, 7, 9 | |
| 7 | 1 | 0, 4, 6 | |
| 8 | 2 | 8, 9 | 2, 2, 9 |
| 9 | 2 | 0, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53089 | 89 |
| Miền Nam | An Giang | 558445 | 45 |
| Bình Thuận | 750741 | 41 | |
| Tây Ninh | 346682 | 82 | |
| Miền Trung | Bình Định | 22138 | 38 |
| Quảng Bình | 07909 | 09 | |
| Quảng Trị | 07265 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/04/2012 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.