Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 21/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68885 |
| G.1 | 31007 |
| G.2 | 55093 68688 |
| G.3 | 72219 92696 74332 26672 38893 42466 |
| G.4 | 1177 4871 6848 5589 |
| G.5 | 5067 4158 1139 6123 4772 7786 |
| G.6 | 069 084 172 |
| G.7 | 54 68 79 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 9 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2, 3, 7, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 2, 9, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 8 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8, 9 | 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 2, 7, 9 | 0, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4, 5, 6, 8, 9 | 4, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6 | 1, 3, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | — |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 32 72(3) |
| 3 | 32 39 | 3 | 23 93(2) |
| 4 | 48 | 4 | 54 84 |
| 5 | 54 58 | 5 | 85 |
| 6 | 66 67 68 69 | 6 | 66 86 96 |
| 7 | 71 72(3) 77 79 | 7 | 07 67 77 |
| 8 | 84 85 86 88 89 | 8 | 48 58 68 88 |
| 9 | 93(2) 96 | 9 | 19 39 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 66 67 68 69 |
| 7 | 71 72 ×3 77 79 |
| 8 | 84 85 86 88 89 |
| 9 | 93 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 56 | 07 | 68 |
| G.7 | 490 | 800 | 205 | 812 |
| G.6 | 5856 9154 8031 | 6489 9079 0107 | 8563 7138 8138 | 6768 2527 5905 |
| G.5 | 8460 | 8221 | 7520 | 0900 |
| G.4 | 33100 31547 04660 61176 15403 04362 00718 | 78349 42057 15882 08048 12302 48912 78516 | 40346 96207 45286 12038 14392 83668 56741 | 52034 35551 95292 25056 45811 00783 73989 |
| G.3 | 78236 09291 | 91595 52142 | 30784 22977 | 09596 01800 |
| G.2 | 46398 | 91389 | 95990 | 35470 |
| G.1 | 37985 | 05778 | 73145 | 05852 |
| ĐB | 780192 | 463687 | 004633 | 630004 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 2, 7 | 5, 7, 7 | 0, 0, 4, 5 |
| 1 | 8 | 2, 6 | 1, 2 | |
| 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | 1, 6 | 3, 8, 8, 8 | 4 | |
| 4 | 7 | 2, 8, 9 | 1, 5, 6 | |
| 5 | 4, 6, 8 | 6, 7 | 1, 2, 6 | |
| 6 | 0, 0, 2 | 3, 8 | 8, 8 | |
| 7 | 6 | 8, 9 | 7 | 0 |
| 8 | 5 | 2, 7, 9, 9 | 4, 6 | 3, 9 |
| 9 | 0, 1, 2, 8 | 5 | 0, 2 | 2, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 26 | 42 |
| G.7 | 208 | 819 | 358 |
| G.6 | 0880 9438 1015 | 7071 0129 7662 | 8887 5147 8277 |
| G.5 | 4260 | 1731 | 5379 |
| G.4 | 74343 51218 38501 31211 97636 19096 96082 | 16786 50322 98854 55819 77171 09152 37428 | 20863 69032 43787 52637 54443 18581 07405 |
| G.3 | 39253 25620 | 09500 61696 | 69260 60785 |
| G.2 | 06836 | 82004 | 33144 |
| G.1 | 92417 | 81728 | 85085 |
| ĐB | 44945 | 65103 | 72515 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0, 3, 4 | 5 |
| 1 | 1, 5, 7, 8 | 9, 9 | 5 |
| 2 | 0 | 2, 6, 8, 8, 9 | |
| 3 | 6, 6, 8 | 1 | 2, 7 |
| 4 | 3, 5 | 2, 3, 4, 7 | |
| 5 | 3 | 2, 4 | 8 |
| 6 | 0 | 2 | 0, 3 |
| 7 | 0 | 1, 1 | 7, 9 |
| 8 | 0, 2 | 6 | 1, 5, 5, 7, 7 |
| 9 | 6 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.