Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 21/04/2012
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 26 | 42 |
| G.7 | 208 | 819 | 358 |
| G.6 | 0880 9438 1015 | 7071 0129 7662 | 8887 5147 8277 |
| G.5 | 4260 | 1731 | 5379 |
| G.4 | 74343 51218 38501 31211 97636 19096 96082 | 16786 50322 98854 55819 77171 09152 37428 | 20863 69032 43787 52637 54443 18581 07405 |
| G.3 | 39253 25620 | 09500 61696 | 69260 60785 |
| G.2 | 06836 | 82004 | 33144 |
| G.1 | 92417 | 81728 | 85085 |
| ĐB | 44945 | 65103 | 72515 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0, 3, 4 | 5 |
| 1 | 1, 5, 7, 8 | 9, 9 | 5 |
| 2 | 0 | 2, 6, 8, 8, 9 | |
| 3 | 6, 6, 8 | 1 | 2, 7 |
| 4 | 3, 5 | 2, 3, 4, 7 | |
| 5 | 3 | 2, 4 | 8 |
| 6 | 0 | 2 | 0, 3 |
| 7 | 0 | 1, 1 | 7, 9 |
| 8 | 0, 2 | 6 | 1, 5, 5, 7, 7 |
| 9 | 6 | 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 68885 | 85 |
| Miền Nam | Bình Phước | 780192 | 92 |
| Hậu Giang | 463687 | 87 | |
| TP Hồ Chí Minh | 004633 | 33 | |
| Long An | 630004 | 04 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 44945 | 45 |
| Đắc Nông | 65103 | 03 | |
| Quảng Ngãi | 72515 | 15 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 21/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 21/04/2012 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.