Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 22/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 64083 |
| G.1 | 07230 |
| G.2 | 51179 49863 |
| G.3 | 96388 44991 15872 63914 42664 94593 |
| G.4 | 1574 6807 1659 2593 |
| G.5 | 9820 3902 9327 7447 8020 4893 |
| G.6 | 695 584 840 |
| G.7 | 85 60 49 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 2, 2, 3, 4, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 7 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 6, 8, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 7, 9 | 1, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 9 | 0, 2, 4 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 3, 5 | 4, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07 | 0 | 20(2) 30 40 60 |
| 1 | 14 | 1 | 91 |
| 2 | 20(2) 27 | 2 | 02 72 |
| 3 | 30 | 3 | 63 83 93(3) |
| 4 | 40 47 49 | 4 | 14 64 74 84 |
| 5 | 59(2) | 5 | 85 95 |
| 6 | 60 63 64 | 6 | — |
| 7 | 72 74 79 | 7 | 07 27 47 |
| 8 | 83 84 85 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91 93(3) 95 | 9 | 49 59(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 ×2 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 47 49 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 60 63 64 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 83 84 85 88 |
| 9 | 91 93 ×3 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 84 | 66 |
| G.7 | 037 | 637 | 860 |
| G.6 | 2767 5858 8994 | 5645 6647 9955 | 0721 5500 8356 |
| G.5 | 2120 | 3915 | 9064 |
| G.4 | 75025 75614 69815 81948 91465 95078 77521 | 97687 65950 86530 12472 36564 67131 08429 | 65384 42855 02101 42792 08580 55882 04129 |
| G.3 | 90221 59084 | 48182 82545 | 30041 29756 |
| G.2 | 86828 | 50045 | 57133 |
| G.1 | 19197 | 20002 | 40833 |
| ĐB | 595238 | 349900 | 517316 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 2 | 0, 1 |
| 1 | 4, 5 | 5 | 6 |
| 2 | 0, 1, 1, 5, 8 | 9 | 1, 9 |
| 3 | 7, 8 | 0, 1, 7 | 3, 3 |
| 4 | 8 | 5, 5, 5, 7 | 1 |
| 5 | 8 | 0, 5 | 5, 6, 6 |
| 6 | 5, 7 | 4 | 0, 4, 6 |
| 7 | 8 | 2 | |
| 8 | 4 | 2, 4, 7 | 0, 2, 4 |
| 9 | 4, 7 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 79 |
| G.7 | 111 | 170 |
| G.6 | 9854 2846 0487 | 0401 1987 4843 |
| G.5 | 1059 | 8032 |
| G.4 | 45824 86146 27494 60307 98185 97306 28446 | 07528 13522 65522 86070 24811 23478 67755 |
| G.3 | 54631 53215 | 19475 95447 |
| G.2 | 15092 | 66667 |
| G.1 | 37514 | 76037 |
| ĐB | 65487 | 17006 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.