Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 22/04/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 84 | 66 |
| G.7 | 037 | 637 | 860 |
| G.6 | 2767 5858 8994 | 5645 6647 9955 | 0721 5500 8356 |
| G.5 | 2120 | 3915 | 9064 |
| G.4 | 75025 75614 69815 81948 91465 95078 77521 | 97687 65950 86530 12472 36564 67131 08429 | 65384 42855 02101 42792 08580 55882 04129 |
| G.3 | 90221 59084 | 48182 82545 | 30041 29756 |
| G.2 | 86828 | 50045 | 57133 |
| G.1 | 19197 | 20002 | 40833 |
| ĐB | 595238 | 349900 | 517316 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 2 | 0, 1 |
| 1 | 4, 5 | 5 | 6 |
| 2 | 0, 1, 1, 5, 8 | 9 | 1, 9 |
| 3 | 7, 8 | 0, 1, 7 | 3, 3 |
| 4 | 8 | 5, 5, 5, 7 | 1 |
| 5 | 8 | 0, 5 | 5, 6, 6 |
| 6 | 5, 7 | 4 | 0, 4, 6 |
| 7 | 8 | 2 | |
| 8 | 4 | 2, 4, 7 | 0, 2, 4 |
| 9 | 4, 7 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64083 | 83 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 595238 | 38 |
| Kiên Giang | 349900 | 00 | |
| Tiền Giang | 517316 | 16 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 65487 | 87 |
| Kon Tum | 17006 | 06 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/04/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.