Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47166 |
| G.1 | 00270 |
| G.2 | 52746 73042 |
| G.3 | 13720 71320 75002 69532 63871 16784 |
| G.4 | 5495 4937 2457 9435 |
| G.5 | 4733 0401 8524 3715 0095 3132 |
| G.6 | 910 192 586 |
| G.7 | 06 08 78 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 8 | 1, 2, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 5 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0, 4 | 0, 3, 3, 4, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 5, 7 | 3 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 2, 7, 8 | 4 |
| 5 | 7 | 1, 3, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4, 8 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 0, 7 | 8 |
| 9 | 2, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 06 08 | 0 | 10 20(2) 70 |
| 1 | 10 15 | 1 | 01 71 |
| 2 | 20(2) 24 | 2 | 02 32(2) 42 92 |
| 3 | 32(2) 33 35 37 | 3 | 33 |
| 4 | 42 46 | 4 | 24 74 84 |
| 5 | 57 | 5 | 15 35 95(2) |
| 6 | 66 | 6 | 06 46 66 86 |
| 7 | 70 71 74 78 | 7 | 37 57 |
| 8 | 84 86 | 8 | 08 78 |
| 9 | 92 95(2) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 08 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 20 ×2 24 |
| 3 | 32 ×2 33 35 37 |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 71 74 78 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 92 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 39 | 20 |
| G.7 | 463 | 758 | 110 |
| G.6 | 9400 6720 6790 | 9105 1007 3176 | 5726 8959 9982 |
| G.5 | 5914 | 6643 | 1264 |
| G.4 | 73817 88618 52260 52348 91432 46320 38195 | 41940 20476 04826 43992 18583 50477 69080 | 50128 95336 55886 07821 53212 79713 99728 |
| G.3 | 17586 93636 | 16565 70260 | 49233 91086 |
| G.2 | 96898 | 11738 | 91313 |
| G.1 | 01793 | 19547 | 33107 |
| ĐB | 453510 | 524465 | 758505 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 7 | 5, 7 |
| 1 | 0, 4, 7, 8 | 0, 2, 3, 3 | |
| 2 | 0, 0, 6 | 6 | 0, 1, 6, 8, 8 |
| 3 | 2, 6 | 8, 9 | 3, 6 |
| 4 | 8 | 0, 3, 7 | |
| 5 | 8 | 9 | |
| 6 | 0, 3 | 0, 5, 5 | 4 |
| 7 | 6, 6, 7 | ||
| 8 | 6 | 0, 3 | 2, 6, 6 |
| 9 | 0, 3, 5, 8 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 52 |
| G.7 | 529 | 355 |
| G.6 | 4692 7414 0241 | 4594 5119 7758 |
| G.5 | 0548 | 0612 |
| G.4 | 09783 03116 07023 50622 92335 55063 83251 | 74781 23309 19908 39532 88329 30175 27467 |
| G.3 | 59337 18453 | 12892 48104 |
| G.2 | 67999 | 94906 |
| G.1 | 78838 | 61090 |
| ĐB | 66863 | 43212 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8, 9 | |
| 1 | 4, 6 | 2, 2, 9 |
| 2 | 2, 3, 9, 9 | 9 |
| 3 | 5, 7, 8 | 2 |
| 4 | 1, 8 | |
| 5 | 1, 3 | 2, 5, 8 |
| 6 | 3, 3 | 7 |
| 7 | 5 | |
| 8 | 3 | 1 |
| 9 | 2, 9 | 0, 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.