Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 23/04/2012
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 39 | 20 |
| G.7 | 463 | 758 | 110 |
| G.6 | 9400 6720 6790 | 9105 1007 3176 | 5726 8959 9982 |
| G.5 | 5914 | 6643 | 1264 |
| G.4 | 73817 88618 52260 52348 91432 46320 38195 | 41940 20476 04826 43992 18583 50477 69080 | 50128 95336 55886 07821 53212 79713 99728 |
| G.3 | 17586 93636 | 16565 70260 | 49233 91086 |
| G.2 | 96898 | 11738 | 91313 |
| G.1 | 01793 | 19547 | 33107 |
| ĐB | 453510 | 524465 | 758505 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 7 | 5, 7 |
| 1 | 0, 4, 7, 8 | 0, 2, 3, 3 | |
| 2 | 0, 0, 6 | 6 | 0, 1, 6, 8, 8 |
| 3 | 2, 6 | 8, 9 | 3, 6 |
| 4 | 8 | 0, 3, 7 | |
| 5 | 8 | 9 | |
| 6 | 0, 3 | 0, 5, 5 | 4 |
| 7 | 6, 6, 7 | ||
| 8 | 6 | 0, 3 | 2, 6, 6 |
| 9 | 0, 3, 5, 8 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 47166 | 66 |
| Miền Nam | Cà Mau | 453510 | 10 |
| Đồng Tháp | 524465 | 65 | |
| TP Hồ Chí Minh | 758505 | 05 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 66863 | 63 |
| Thừa Thiên Huế | 43212 | 12 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/04/2012 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.