Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 20/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50568 |
| G.1 | 33249 |
| G.2 | 10498 42624 |
| G.3 | 59684 48368 65677 41075 33462 49711 |
| G.4 | 5139 9125 8407 1812 |
| G.5 | 8836 4767 8610 0253 2101 2905 |
| G.6 | 038 764 203 |
| G.7 | 89 72 86 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 9 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 1, 6, 7 | 2 |
| 3 | 6, 8, 9 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4, 7, 8, 8 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 0, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4, 6, 9 | 3, 6, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 1, 3, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10 11 12 19 | 1 | 01 11 |
| 2 | 24 25 | 2 | 12 62 72 |
| 3 | 36 38 39 | 3 | 03 53 |
| 4 | 49 | 4 | 24 64 84 |
| 5 | 53 | 5 | 05 25 75 |
| 6 | 62 64 67 68(2) | 6 | 36 86 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 07 67 77 |
| 8 | 84 86 89 | 8 | 38 68(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 39 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 07 |
| 1 | 10 11 12 19 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 36 38 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 64 67 68 ×2 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 84 86 89 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 59 | 47 |
| G.7 | 483 | 316 | 914 |
| G.6 | 4427 6657 5663 | 0611 3217 0084 | 9651 5917 3810 |
| G.5 | 5501 | 8903 | 6206 |
| G.4 | 71535 23033 06774 44603 60509 05596 27310 | 02360 06554 63317 03980 65605 46924 52274 | 75173 63813 03061 48801 09306 40197 34291 |
| G.3 | 27486 42255 | 95634 63934 | 53160 99278 |
| G.2 | 23120 | 99597 | 11651 |
| G.1 | 68522 | 45104 | 93394 |
| ĐB | 380242 | 672689 | 352177 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 3, 4, 5 | 1, 6, 6 |
| 1 | 0 | 1, 6, 7, 7 | 0, 3, 4, 7 |
| 2 | 0, 2, 7 | 4 | |
| 3 | 3, 5 | 4, 4 | |
| 4 | 2 | 7 | |
| 5 | 5, 7 | 4, 9 | 1, 1 |
| 6 | 3 | 0 | 0, 1 |
| 7 | 4 | 4 | 3, 7, 8 |
| 8 | 3, 6, 6 | 0, 4, 9 | |
| 9 | 6 | 7 | 1, 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 21 | 77 |
| G.7 | 784 | 500 | 661 |
| G.6 | 5642 6436 9897 | 6761 1537 8571 | 5476 3132 7052 |
| G.5 | 3403 | 7808 | 7885 |
| G.4 | 05869 65431 63145 11637 37757 03222 09609 | 32531 81188 24821 00479 35343 37025 77524 | 91505 40980 86521 41289 31632 24058 95343 |
| G.3 | 79223 78848 | 30590 40983 | 32290 65323 |
| G.2 | 59979 | 72334 | 42548 |
| G.1 | 73618 | 94077 | 77629 |
| ĐB | 252138 | 460403 | 306624 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 0, 3, 8 | 5 |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 2, 3 | 1, 1, 4, 5 | 1, 3, 4, 9 |
| 3 | 1, 1, 6, 7, 8 | 1, 4, 7 | 2, 2 |
| 4 | 2, 5, 8 | 3 | 3, 8 |
| 5 | 7 | 2, 8 | |
| 6 | 9 | 1 | 1 |
| 7 | 9 | 1, 7, 9 | 6, 7 |
| 8 | 4 | 3, 8 | 0, 5, 9 |
| 9 | 7 | 0 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.