Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 20/09/2012
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 59 | 47 |
| G.7 | 483 | 316 | 914 |
| G.6 | 4427 6657 5663 | 0611 3217 0084 | 9651 5917 3810 |
| G.5 | 5501 | 8903 | 6206 |
| G.4 | 71535 23033 06774 44603 60509 05596 27310 | 02360 06554 63317 03980 65605 46924 52274 | 75173 63813 03061 48801 09306 40197 34291 |
| G.3 | 27486 42255 | 95634 63934 | 53160 99278 |
| G.2 | 23120 | 99597 | 11651 |
| G.1 | 68522 | 45104 | 93394 |
| ĐB | 380242 | 672689 | 352177 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 3, 4, 5 | 1, 6, 6 |
| 1 | 0 | 1, 6, 7, 7 | 0, 3, 4, 7 |
| 2 | 0, 2, 7 | 4 | |
| 3 | 3, 5 | 4, 4 | |
| 4 | 2 (giải đặc biệt) | 7 | |
| 5 | 5, 7 | 4, 9 | 1, 1 |
| 6 | 3 | 0 | 0, 1 |
| 7 | 4 | 4 | 3, 7 (giải đặc biệt), 8 |
| 8 | 3, 6, 6 | 0, 4, 9 (giải đặc biệt) | |
| 9 | 6 | 7 | 1, 4, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 50568 | 68 |
| Miền Nam | An Giang | 380242 | 42 |
| Bình Thuận | 672689 | 89 | |
| Tây Ninh | 352177 | 77 | |
| Miền Trung | Bình Định | 252138 | 38 |
| Quảng Bình | 460403 | 03 | |
| Quảng Trị | 306624 | 24 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/09/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/09/2012 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.