Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 18/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69893 |
| G.1 | 81703 |
| G.2 | 98876 09254 |
| G.3 | 62184 30141 69437 43700 30876 86083 |
| G.4 | 2749 0816 5195 7637 |
| G.5 | 4855 2626 8120 9994 4305 3038 |
| G.6 | 027 165 115 |
| G.7 | 54 13 18 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 3, 5, 6, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 7, 7, 8 | 0, 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 5, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5 | 0, 1, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 2, 7, 7 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 2, 3, 3 | 7 |
| 8 | 3, 4, 8 | 1, 3, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 05 | 0 | 00 20 |
| 1 | 13 15 16 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20 26 27 | 2 | — |
| 3 | 37(2) 38 | 3 | 03 13 83 93 |
| 4 | 41 49 | 4 | 54(2) 84 94 |
| 5 | 54(2) 55 | 5 | 05 15 55 65 95 |
| 6 | 65 | 6 | 16 26 76(2) |
| 7 | 76(2) | 7 | 27 37(2) |
| 8 | 83 84 88 | 8 | 18 38 88 |
| 9 | 93 94 95 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 |
| 1 | 13 15 16 18 |
| 2 | 20 26 27 |
| 3 | 37 ×2 38 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 54 ×2 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 ×2 |
| 8 | 83 84 88 |
| 9 | 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 56 | 97 |
| G.7 | 162 | 773 | 266 |
| G.6 | 7445 8265 8102 | 5796 9739 4980 | 3903 4755 2972 |
| G.5 | 4171 | 0975 | 2842 |
| G.4 | 86708 46743 31558 40909 91020 63191 53516 | 93194 46943 48348 93212 17983 55513 01745 | 83503 14496 64890 29428 80272 07808 36018 |
| G.3 | 07372 43454 | 95377 20007 | 05250 94556 |
| G.2 | 51078 | 00282 | 63468 |
| G.1 | 78391 | 04988 | 23941 |
| ĐB | 877248 | 719320 | 756321 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 7 | 3, 3, 8 |
| 1 | 6 | 2, 3 | 8 |
| 2 | 0 | 0 | 1, 8 |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 1, 3, 5, 8 | 3, 5, 8 | 1, 2 |
| 5 | 4, 8 | 6 | 0, 5, 6 |
| 6 | 2, 5 | 6, 8 | |
| 7 | 1, 2, 8 | 3, 5, 7 | 2, 2 |
| 8 | 0, 2, 3, 8 | ||
| 9 | 1, 1 | 4, 6 | 0, 6, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 21 | 92 |
| G.7 | 088 | 873 | 339 |
| G.6 | 5898 1163 3115 | 3089 6467 6097 | 2453 3329 6167 |
| G.5 | 3809 | 9375 | 4325 |
| G.4 | 54021 02855 59959 61512 69709 42177 85889 | 66596 59125 63135 93837 93938 72947 05368 | 24936 84398 97278 25373 07211 45141 67667 |
| G.3 | 96187 14186 | 44999 46579 | 65611 16518 |
| G.2 | 90006 | 08571 | 95763 |
| G.1 | 83746 | 16244 | 56574 |
| ĐB | 929125 | +28294 | 815389 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9, 9 | ||
| 1 | 2, 5 | 1, 1, 8 | |
| 2 | 1, 5 | 1, 5 | 5, 9 |
| 3 | 5, 7, 8 | 6, 9 | |
| 4 | 6 | 4, 7 | 1 |
| 5 | 5, 9 | 3 | |
| 6 | 3 | 7, 8 | 3, 7, 7 |
| 7 | 4, 7 | 1, 3, 5, 9 | 3, 4, 8 |
| 8 | 6, 7, 8, 9 | 9 | 9 |
| 9 | 8 | 4, 6, 7, 9 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.