Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 18/10/2012
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 56 | 97 |
| G.7 | 162 | 773 | 266 |
| G.6 | 7445 8265 8102 | 5796 9739 4980 | 3903 4755 2972 |
| G.5 | 4171 | 0975 | 2842 |
| G.4 | 86708 46743 31558 40909 91020 63191 53516 | 93194 46943 48348 93212 17983 55513 01745 | 83503 14496 64890 29428 80272 07808 36018 |
| G.3 | 07372 43454 | 95377 20007 | 05250 94556 |
| G.2 | 51078 | 00282 | 63468 |
| G.1 | 78391 | 04988 | 23941 |
| ĐB | 877248 | 719320 | 756321 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 7 | 3, 3, 8 |
| 1 | 6 | 2, 3 | 8 |
| 2 | 0 | 0 | 1, 8 |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 1, 3, 5, 8 | 3, 5, 8 | 1, 2 |
| 5 | 4, 8 | 6 | 0, 5, 6 |
| 6 | 2, 5 | 6, 8 | |
| 7 | 1, 2, 8 | 3, 5, 7 | 2, 2 |
| 8 | 0, 2, 3, 8 | ||
| 9 | 1, 1 | 4, 6 | 0, 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69893 | 93 |
| Miền Nam | An Giang | 877248 | 48 |
| Bình Thuận | 719320 | 20 | |
| Tây Ninh | 756321 | 21 | |
| Miền Trung | Bình Định | 929125 | 25 |
| Quảng Bình | +28294 | 94 | |
| Quảng Trị | 815389 | 89 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/10/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/10/2012 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.