Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/12/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 49780 |
| G.1 | 59377 |
| G.2 | 01798 63307 |
| G.3 | 48401 29227 35663 76853 44864 59523 |
| G.4 | 5151 2205 0253 7111 |
| G.5 | 1259 0492 7581 6808 2043 3050 |
| G.6 | 706 925 783 |
| G.7 | 01 39 50 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5, 6, 7, 8 | 5, 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 0, 0, 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 4, 5, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 1, 6 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 3, 3, 9 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 0 | 6 |
| 7 | 7 | 0, 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 05 06 07 08 | 0 | 50(2) 80 |
| 1 | 11 14 | 1 | 01(2) 11 51 81 |
| 2 | 23 25 27 | 2 | 92 |
| 3 | 39 | 3 | 23 43 53(2) 63 83 |
| 4 | 43 | 4 | 14 64 |
| 5 | 50(2) 51 53(2) 59 | 5 | 05 25 |
| 6 | 63 64 | 6 | 06 |
| 7 | 77 | 7 | 07 27 77 |
| 8 | 80 81 83 | 8 | 08 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 05 06 07 08 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 23 25 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 ×2 51 53 ×2 59 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 25 | 40 |
| G.7 | 515 | 929 | 740 |
| G.6 | 7712 8837 8601 | 5816 4009 6651 | 4332 2623 6872 |
| G.5 | 0699 | 5040 | 5825 |
| G.4 | 14429 37901 34964 68523 41079 47985 42059 | 46189 62956 58654 66706 72699 86255 12189 | 36992 60658 79786 12251 37371 65016 45800 |
| G.3 | 19601 12940 | 24263 53238 | 16716 98590 |
| G.2 | 34877 | 67482 | 77724 |
| G.1 | 92395 | 18505 | 27818 |
| ĐB | 320103 | 930791 | 426669 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 1, 3 | 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 6 | 6, 6, 8 |
| 2 | 3, 9 | 5, 9 | 3, 4, 5 |
| 3 | 7 | 8 | 2 |
| 4 | 0, 6 | 0 | 0, 0 |
| 5 | 9 | 1, 4, 5, 6 | 1, 8 |
| 6 | 4 | 3 | 9 |
| 7 | 7, 9 | 1, 2 | |
| 8 | 5 | 2, 9, 9 | 6 |
| 9 | 5, 9 | 1, 9 | 0, 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 62 |
| G.7 | 170 | 682 |
| G.6 | 9555 1423 4791 | 3591 7712 1101 |
| G.5 | 7856 | 5758 |
| G.4 | 08367 26321 50961 80248 29756 96872 47203 | 11595 58372 79497 31331 54671 86910 64616 |
| G.3 | 83268 76286 | 32087 46961 |
| G.2 | 38342 | 66767 |
| G.1 | 22037 | 28910 |
| ĐB | +76949 | +72004 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.