Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 23/12/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 25 | 40 |
| G.7 | 515 | 929 | 740 |
| G.6 | 7712 8837 8601 | 5816 4009 6651 | 4332 2623 6872 |
| G.5 | 0699 | 5040 | 5825 |
| G.4 | 14429 37901 34964 68523 41079 47985 42059 | 46189 62956 58654 66706 72699 86255 12189 | 36992 60658 79786 12251 37371 65016 45800 |
| G.3 | 19601 12940 | 24263 53238 | 16716 98590 |
| G.2 | 34877 | 67482 | 77724 |
| G.1 | 92395 | 18505 | 27818 |
| ĐB | 320103 | 930791 | 426669 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 1, 3 | 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 6 | 6, 6, 8 |
| 2 | 3, 9 | 5, 9 | 3, 4, 5 |
| 3 | 7 | 8 | 2 |
| 4 | 0, 6 | 0 | 0, 0 |
| 5 | 9 | 1, 4, 5, 6 | 1, 8 |
| 6 | 4 | 3 | 9 |
| 7 | 7, 9 | 1, 2 | |
| 8 | 5 | 2, 9, 9 | 6 |
| 9 | 5, 9 | 1, 9 | 0, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 49780 | 80 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 320103 | 03 |
| Kiên Giang | 930791 | 91 | |
| Tiền Giang | 426669 | 69 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | +76949 | 49 |
| Kon Tum | +72004 | 04 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/12/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/12/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.