Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 27/01/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 99085 |
| G.1 | 64266 |
| G.2 | 77121 98861 |
| G.3 | 22690 81728 73935 54835 68929 81393 |
| G.4 | 5968 7111 1777 1993 |
| G.5 | 7338 6821 1477 9822 9454 4790 |
| G.6 | 231 903 978 |
| G.7 | 96 57 60 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 2, 2, 3, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 8, 9 | 2 | 2 |
| 3 | 1, 5, 5, 8 | 0, 9, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 4, 7 | 3, 3, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6, 8 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 7, 7, 8, 8 | 5, 7, 7 | 7 |
| 8 | 5 | 2, 3, 6, 7, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 3, 3, 6 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 60 90(2) |
| 1 | 11 | 1 | 11 21(2) 31 61 |
| 2 | 21(2) 22 28 29 | 2 | 22 |
| 3 | 31 35(2) 38 | 3 | 03 93(2) |
| 4 | — | 4 | 54 |
| 5 | 54 57 | 5 | 35(2) 85 |
| 6 | 60 61 66 68 | 6 | 66 96 |
| 7 | 77(2) 78(2) | 7 | 57 77(2) |
| 8 | 85 | 8 | 28 38 68 78(2) |
| 9 | 90(2) 93(2) 96 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 ×2 22 28 29 |
| 3 | 31 35 ×2 38 |
| 4 | — |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 60 61 66 68 |
| 7 | 77 ×2 78 ×2 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 ×2 93 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 20 | 86 |
| G.7 | 110 | 417 | 262 |
| G.6 | 7334 0761 7003 | 9684 6121 7078 | 9263 7731 8012 |
| G.5 | 9552 | 7592 | 6887 |
| G.4 | 22020 29042 43045 93494 01681 93884 26671 | 17768 31933 41660 17781 87905 79594 07570 | 86969 74875 93755 06060 60969 79314 73359 |
| G.3 | 81503 39702 | 60642 71154 | 06799 58855 |
| G.2 | 28582 | 37809 | 78748 |
| G.1 | 23196 | 15469 | 10940 |
| ĐB | 431233 | 135054 | 187598 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | 5, 9 | |
| 1 | 0 | 7 | 2, 4 |
| 2 | 0 | 0, 1 | |
| 3 | 3, 4 | 3 | 1 |
| 4 | 2, 5 | 2 | 0, 8 |
| 5 | 2 | 4, 4 | 5, 5, 9 |
| 6 | 0, 1 | 0, 8, 9 | 0, 2, 3, 9, 9 |
| 7 | 1 | 0, 8 | 5 |
| 8 | 1, 2, 4 | 1, 4 | 6, 7 |
| 9 | 4, 6 | 2, 4 | 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 36 |
| G.7 | 240 | 907 |
| G.6 | 5626 9376 4554 | 2862 8677 9480 |
| G.5 | 9160 | 7485 |
| G.4 | 56543 94800 07498 76773 56487 60689 87184 | 86047 74868 79493 07461 61234 72744 34944 |
| G.3 | 09147 45092 | 65781 30663 |
| G.2 | 01450 | 08348 |
| G.1 | 03224 | 20644 |
| ĐB | 764448 | 355162 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.