Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 27/01/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 20 | 86 |
| G.7 | 110 | 417 | 262 |
| G.6 | 7334 0761 7003 | 9684 6121 7078 | 9263 7731 8012 |
| G.5 | 9552 | 7592 | 6887 |
| G.4 | 22020 29042 43045 93494 01681 93884 26671 | 17768 31933 41660 17781 87905 79594 07570 | 86969 74875 93755 06060 60969 79314 73359 |
| G.3 | 81503 39702 | 60642 71154 | 06799 58855 |
| G.2 | 28582 | 37809 | 78748 |
| G.1 | 23196 | 15469 | 10940 |
| ĐB | 431233 | 135054 | 187598 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | 5, 9 | |
| 1 | 0 | 7 | 2, 4 |
| 2 | 0 | 0, 1 | |
| 3 | 3, 4 | 3 | 1 |
| 4 | 2, 5 | 2 | 0, 8 |
| 5 | 2 | 4, 4 | 5, 5, 9 |
| 6 | 0, 1 | 0, 8, 9 | 0, 2, 3, 9, 9 |
| 7 | 1 | 0, 8 | 5 |
| 8 | 1, 2, 4 | 1, 4 | 6, 7 |
| 9 | 4, 6 | 2, 4 | 8, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 99085 | 85 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 431233 | 33 |
| Kiên Giang | 135054 | 54 | |
| Tiền Giang | 187598 | 98 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 764448 | 48 |
| Kon Tum | 355162 | 62 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/01/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.