Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 14/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 26439 |
| G.1 | 38866 |
| G.2 | 05107 51480 |
| G.3 | 59675 76656 17657 30011 85031 04587 |
| G.4 | 6861 9115 1030 4205 |
| G.5 | 8583 7660 9677 5959 4106 2188 |
| G.6 | 249 026 331 |
| G.7 | 09 28 59 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 6, 7, 9 | 3, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 5 | 1, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 1, 1, 9 | 8 | 3 |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 6, 7, 9, 9 | 0, 1, 7 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6 | 0, 0, 2, 5, 6 | 6 |
| 7 | 5, 7 | 0, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 7, 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06(2) 07 09 | 0 | 30 60 80 |
| 1 | 11 15 | 1 | 11 31(2) 61 |
| 2 | 26 28 | 2 | — |
| 3 | 30 31(2) 39 | 3 | 83 |
| 4 | 49 | 4 | — |
| 5 | 56 57 59(2) | 5 | 05 15 75 |
| 6 | 60 61 66 | 6 | 06(2) 26 56 66 |
| 7 | 75 77 | 7 | 07 57 77 87 |
| 8 | 80 83 87 88 | 8 | 28 88 |
| 9 | — | 9 | 09 39 49 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 ×2 07 09 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 26 28 |
| 3 | 30 31 ×2 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 57 59 ×2 |
| 6 | 60 61 66 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 80 83 87 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 72 | 72 |
| G.7 | 440 | 814 | 939 |
| G.6 | 4061 2549 8788 | 8809 6807 2135 | 8696 9799 4292 |
| G.5 | 1231 | 4603 | 8156 |
| G.4 | 15431 09436 19970 76649 84856 88215 00117 | 10627 74350 72459 38744 36325 88119 99498 | 14334 27732 05349 21937 15373 86546 56173 |
| G.3 | 16815 16762 | 25424 20594 | 59318 79720 |
| G.2 | 50029 | 01887 | 76808 |
| G.1 | 14068 | 05933 | 28652 |
| ĐB | 570063 | 950502 | 865558 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 8 | |
| 1 | 5, 5, 7 | 4, 9 | 8 |
| 2 | 9 | 4, 5, 7 | 0 |
| 3 | 1, 1, 6 | 3, 5 | 2, 4, 7, 9 |
| 4 | 0, 9, 9 | 4 | 6, 9 |
| 5 | 6 | 0, 9 | 2, 6, 8 |
| 6 | 1, 2, 2, 3, 8 | ||
| 7 | 0 | 2 | 2, 3, 3 |
| 8 | 8 | 7 | |
| 9 | 4, 8 | 2, 6, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 75 | 57 |
| G.7 | 015 | 601 | 393 |
| G.6 | 6147 2863 8674 | 5987 0364 3546 | 7436 2881 1116 |
| G.5 | 1580 | 3652 | 3685 |
| G.4 | 70859 77718 28503 68449 71799 36745 64891 | 72985 84082 48828 33773 27375 02275 45516 | 81800 77685 37066 67591 85690 90414 87441 |
| G.3 | 39267 45529 | 56078 63343 | 39836 64376 |
| G.2 | 27344 | 68060 | 60048 |
| G.1 | 56182 | 55430 | 37831 |
| ĐB | 261113 | +86164 | 513019 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8 | 6 | 4, 6, 9 |
| 2 | 9 | 8 | |
| 3 | 0 | 1, 6, 6 | |
| 4 | 4, 5, 7, 8, 9 | 3, 6 | 1, 8 |
| 5 | 9 | 2 | 7 |
| 6 | 3, 7 | 0, 4, 4 | 6 |
| 7 | 4 | 3, 5, 5, 5, 8 | 6 |
| 8 | 0, 2 | 2, 5, 7 | 1, 5, 5 |
| 9 | 1, 9 | 0, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.