Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 14/02/2013
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 72 | 72 |
| G.7 | 440 | 814 | 939 |
| G.6 | 4061 2549 8788 | 8809 6807 2135 | 8696 9799 4292 |
| G.5 | 1231 | 4603 | 8156 |
| G.4 | 15431 09436 19970 76649 84856 88215 00117 | 10627 74350 72459 38744 36325 88119 99498 | 14334 27732 05349 21937 15373 86546 56173 |
| G.3 | 16815 16762 | 25424 20594 | 59318 79720 |
| G.2 | 50029 | 01887 | 76808 |
| G.1 | 14068 | 05933 | 28652 |
| ĐB | 570063 | 950502 | 865558 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 8 | |
| 1 | 5, 5, 7 | 4, 9 | 8 |
| 2 | 9 | 4, 5, 7 | 0 |
| 3 | 1, 1, 6 | 3, 5 | 2, 4, 7, 9 |
| 4 | 0, 9, 9 | 4 | 6, 9 |
| 5 | 6 | 0, 9 | 2, 6, 8 |
| 6 | 1, 2, 2, 3, 8 | ||
| 7 | 0 | 2 | 2, 3, 3 |
| 8 | 8 | 7 | |
| 9 | 4, 8 | 2, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 26439 | 39 |
| Miền Nam | An Giang | 570063 | 63 |
| Bình Thuận | 950502 | 02 | |
| Tây Ninh | 865558 | 58 | |
| Miền Trung | Bình Định | 261113 | 13 |
| Quảng Bình | +86164 | 64 | |
| Quảng Trị | 513019 | 19 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/02/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/02/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.