Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 15/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 96515 |
| G.1 | 07229 |
| G.2 | 23549 43170 |
| G.3 | 68862 19957 43035 79068 29530 77753 |
| G.4 | 7908 3631 6688 3794 |
| G.5 | 4602 2851 9159 3970 9900 0753 |
| G.6 | 331 356 061 |
| G.7 | 89 98 46 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 0, 3, 7, 7 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 3, 3, 5, 6 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 5 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 3, 6, 7, 9 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 1, 2, 8 | 1, 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 0 | 5 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 0, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8 | 2, 4, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 08 | 0 | 00 30 70(2) |
| 1 | 15 16 | 1 | 31(2) 51 61 |
| 2 | 29 | 2 | 02 62 |
| 3 | 30 31(2) 35 | 3 | 53(2) |
| 4 | 46 49 | 4 | 94 |
| 5 | 51 53(2) 56 57 59 | 5 | 15 35 |
| 6 | 61 62 68 | 6 | 16 46 56 |
| 7 | 70(2) | 7 | 57 |
| 8 | 88 89 | 8 | 08 68 88 98 |
| 9 | 94 98 | 9 | 29 49 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 08 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 31 ×2 35 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 51 53 ×2 56 57 59 |
| 6 | 61 62 68 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 70 | 91 |
| G.7 | 187 | 903 | 245 |
| G.6 | 6300 5827 1450 | 7173 7409 0701 | 2762 1889 8666 |
| G.5 | 4250 | 9267 | 7966 |
| G.4 | 09659 67249 17913 18684 28942 10788 22317 | 10817 84116 94463 92053 16236 26416 56748 | 55906 37297 01286 73085 58564 24283 52545 |
| G.3 | 16188 46415 | 09643 40539 | 30492 28023 |
| G.2 | 77035 | 18993 | 98418 |
| G.1 | 58107 | 72510 | 87872 |
| ĐB | 441715 | 427684 | 874321 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 | 1, 3, 9 | 6 |
| 1 | 3, 5, 5, 7 | 0, 6, 6, 7 | 8 |
| 2 | 7 | 1, 3 | |
| 3 | 5 | 6, 9 | |
| 4 | 2, 9 | 3, 8 | 5, 5 |
| 5 | 0, 0, 9 | 3 | |
| 6 | 3, 7 | 2, 4, 6, 6 | |
| 7 | 0, 3 | 2 | |
| 8 | 4, 7, 8, 8 | 4 | 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 3 | 1, 2, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 55 |
| G.7 | 196 | 496 |
| G.6 | 2204 3276 4977 | 7576 0597 2724 |
| G.5 | 7157 | 2670 |
| G.4 | 49890 87575 52307 50938 20186 95486 96691 | 01652 58689 21780 91822 95709 42089 77087 |
| G.3 | 66763 72252 | 56059 45084 |
| G.2 | 42721 | 82927 |
| G.1 | 95033 | 12928 |
| ĐB | 133041 | 551648 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 9 |
| 1 | ||
| 2 | 1 | 2, 4, 7, 8 |
| 3 | 3, 8 | |
| 4 | 1, 8 | 8 |
| 5 | 2, 7 | 2, 5, 9 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 5, 6, 7 | 0, 6 |
| 8 | 6, 6 | 0, 4, 7, 9, 9 |
| 9 | 0, 1, 6 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.