Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 15/02/2013
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 70 | 91 |
| G.7 | 187 | 903 | 245 |
| G.6 | 6300 5827 1450 | 7173 7409 0701 | 2762 1889 8666 |
| G.5 | 4250 | 9267 | 7966 |
| G.4 | 09659 67249 17913 18684 28942 10788 22317 | 10817 84116 94463 92053 16236 26416 56748 | 55906 37297 01286 73085 58564 24283 52545 |
| G.3 | 16188 46415 | 09643 40539 | 30492 28023 |
| G.2 | 77035 | 18993 | 98418 |
| G.1 | 58107 | 72510 | 87872 |
| ĐB | 441715 | 427684 | 874321 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 | 1, 3, 9 | 6 |
| 1 | 3, 5, 5, 7 | 0, 6, 6, 7 | 8 |
| 2 | 7 | 1, 3 | |
| 3 | 5 | 6, 9 | |
| 4 | 2, 9 | 3, 8 | 5, 5 |
| 5 | 0, 0, 9 | 3 | |
| 6 | 3, 7 | 2, 4, 6, 6 | |
| 7 | 0, 3 | 2 | |
| 8 | 4, 7, 8, 8 | 4 | 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 3 | 1, 2, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 96515 | 15 |
| Miền Nam | Bình Dương | 441715 | 15 |
| Trà Vinh | 427684 | 84 | |
| Vĩnh Long | 874321 | 21 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 133041 | 41 |
| Ninh Thuận | 551648 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/02/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/02/2013 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.