Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 22/02/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 85283 |
| G.1 | 19852 |
| G.2 | 78704 87322 |
| G.3 | 50820 35080 40332 80486 91662 48720 |
| G.4 | 4590 1929 0921 2358 |
| G.5 | 6449 4268 4722 5105 2211 7601 |
| G.6 | 794 352 151 |
| G.7 | 18 02 52 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 5 | 2, 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 0, 1, 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 2, 2, 9 | 0, 2, 2, 3, 5, 5, 5, 6 | 2 |
| 3 | 2 | 8 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 2, 8 | 0 | 5 |
| 6 | 1, 2, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 3, 6 | 1, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 04 05 | 0 | 20(2) 80 90 |
| 1 | 11 18 | 1 | 01 11 21 51 61 |
| 2 | 20(2) 21 22(2) 29 | 2 | 02 22(2) 32 52(3) 62 |
| 3 | 32 | 3 | 83 |
| 4 | 49 | 4 | 04 94 |
| 5 | 51 52(3) 58 | 5 | 05 |
| 6 | 61 62 68 | 6 | 86 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 80 83 86 | 8 | 18 58 68 |
| 9 | 90 94 | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 05 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 20 ×2 21 22 ×2 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 52 ×3 58 |
| 6 | 61 62 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 83 86 |
| 9 | 90 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 57 | 84 |
| G.7 | 031 | 037 | 944 |
| G.6 | 8832 3920 1998 | 5480 4514 2261 | 7773 5225 8651 |
| G.5 | 0425 | 0628 | 5778 |
| G.4 | 19786 10773 19572 78311 09322 90581 97772 | 08568 62711 83269 39945 48943 93162 46790 | 13663 14136 58429 57695 80911 87270 31736 |
| G.3 | 71251 95558 | 12838 93886 | 34823 45128 |
| G.2 | 03061 | 49369 | 84842 |
| G.1 | 41355 | 68498 | 63614 |
| ĐB | 482243 | 929995 | 492223 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 1 | 1, 4 | 1, 4 |
| 2 | 0, 2, 5, 9 | 8 | 3, 3, 5, 8, 9 |
| 3 | 1, 2 | 7, 8 | 6, 6 |
| 4 | 3 | 3, 5 | 2, 4 |
| 5 | 1, 5, 8 | 7 | 1 |
| 6 | 1 | 1, 2, 8, 9, 9 | 3 |
| 7 | 2, 2, 3 | 0, 3, 8 | |
| 8 | 1, 6 | 0, 6 | 4 |
| 9 | 8 | 0, 5, 8 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 26 |
| G.7 | 072 | 957 |
| G.6 | 3285 6923 8763 | 5515 3979 8703 |
| G.5 | 5048 | 4823 |
| G.4 | 52301 36598 46386 32292 32115 06881 31797 | 89065 19061 38760 48853 81718 34883 82333 |
| G.3 | 46349 83534 | 17543 04952 |
| G.2 | 73934 | 74703 |
| G.1 | 55517 | 82910 |
| ĐB | 404998 | 253981 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 3 |
| 1 | 5, 7 | 0, 5, 8 |
| 2 | 3 | 3, 6 |
| 3 | 4, 4 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 3 |
| 5 | 2, 3, 7 | |
| 6 | 0, 3 | 0, 1, 5 |
| 7 | 2 | 9 |
| 8 | 1, 5, 6 | 1, 3 |
| 9 | 2, 7, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.