Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:58 22/02/2013
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 57 | 84 |
| G.7 | 031 | 037 | 944 |
| G.6 | 8832 3920 1998 | 5480 4514 2261 | 7773 5225 8651 |
| G.5 | 0425 | 0628 | 5778 |
| G.4 | 19786 10773 19572 78311 09322 90581 97772 | 08568 62711 83269 39945 48943 93162 46790 | 13663 14136 58429 57695 80911 87270 31736 |
| G.3 | 71251 95558 | 12838 93886 | 34823 45128 |
| G.2 | 03061 | 49369 | 84842 |
| G.1 | 41355 | 68498 | 63614 |
| ĐB | 482243 | 929995 | 492223 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 1 | 1, 4 | 1, 4 |
| 2 | 0, 2, 5, 9 | 8 | 3, 3, 5, 8, 9 |
| 3 | 1, 2 | 7, 8 | 6, 6 |
| 4 | 3 | 3, 5 | 2, 4 |
| 5 | 1, 5, 8 | 7 | 1 |
| 6 | 1 | 1, 2, 8, 9, 9 | 3 |
| 7 | 2, 2, 3 | 0, 3, 8 | |
| 8 | 1, 6 | 0, 6 | 4 |
| 9 | 8 | 0, 5, 8 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 85283 | 83 |
| Miền Nam | Bình Dương | 482243 | 43 |
| Trà Vinh | 929995 | 95 | |
| Vĩnh Long | 492223 | 23 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 404998 | 98 |
| Ninh Thuận | 253981 | 81 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/02/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/02/2013 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.