Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:58 16/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 06544 |
| G.1 | 26351 |
| G.2 | 44323 41649 |
| G.3 | 42752 81951 16350 34214 30246 25455 |
| G.4 | 3132 3941 3335 1134 |
| G.5 | 8461 7045 0469 0854 8090 8793 |
| G.6 | 036 621 725 |
| G.7 | 48 32 61 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 0 | |
| 1 | 4 | 2, 4, 5, 5, 6, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5 | 3, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 5, 6 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 4, 5, 6, 8, 9 | 1, 3, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 2, 4, 5 | 2, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 1, 1, 4, 9 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 0, 3 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 50 90 |
| 1 | 14 | 1 | 21 41 51(2) 61(2) |
| 2 | 21 23 25 | 2 | 32(2) 52 |
| 3 | 32(2) 34 35 36 | 3 | 23 93 |
| 4 | 41 44 45 46 48 49 | 4 | 14 34 44 54 64 |
| 5 | 50 51(2) 52 54 55 | 5 | 25 35 45 55 |
| 6 | 61(2) 64 69 | 6 | 36 46 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 48 |
| 9 | 90 93 | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 23 25 |
| 3 | 32 ×2 34 35 36 |
| 4 | 41 44 45 46 48 49 |
| 5 | 50 51 ×2 52 54 55 |
| 6 | 61 ×2 64 69 |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | 90 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 41 | 47 | 07 |
| G.7 | 374 | 473 | 212 | 772 |
| G.6 | 1259 2968 5688 | 2189 7810 2301 | 1904 3568 7919 | 3034 9885 4202 |
| G.5 | 4248 | 6894 | 8095 | 8504 |
| G.4 | 60065 02775 72717 48311 35840 80856 51146 | 77426 21579 03177 43078 75909 90585 38251 | 55568 66561 91548 91592 99120 68774 14948 | 51121 07525 18433 94393 79138 26453 09953 |
| G.3 | 76214 42896 | 82374 98628 | 32628 14410 | 25133 68764 |
| G.2 | 11534 | 20913 | 71789 | 60684 |
| G.1 | 54839 | 26563 | 79998 | 79814 |
| ĐB | 148039 | 794447 | 429449 | 709207 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4 | 2, 4, 7, 7 | |
| 1 | 1, 4, 7 | 0, 3 | 0, 2, 9 | 4 |
| 2 | 6, 8 | 0, 8 | 1, 5 | |
| 3 | 4, 4, 9, 9 | 3, 3, 4, 8 | ||
| 4 | 0, 6, 8 | 1, 7 | 7, 8, 8, 9 | |
| 5 | 6, 9 | 1 | 3, 3 | |
| 6 | 5, 8 | 3 | 1, 8, 8 | 4 |
| 7 | 4, 5 | 3, 4, 7, 8, 9 | 4 | 2 |
| 8 | 8 | 5, 9 | 9 | 4, 5 |
| 9 | 6 | 4 | 2, 5, 8 | 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 12 | 81 |
| G.7 | 345 | 648 | 948 |
| G.6 | 8031 7636 6568 | 9082 0970 9767 | 5965 8824 3425 |
| G.5 | 9826 | 2646 | 4812 |
| G.4 | 55151 69221 85022 20801 73698 17176 27552 | 44548 18013 55462 39694 88360 59990 41195 | 88117 03131 80675 57035 48234 94522 22376 |
| G.3 | 38610 46833 | 80733 75159 | 94049 85041 |
| G.2 | 59360 | 15451 | 40252 |
| G.1 | 56269 | 56913 | 47676 |
| ĐB | 161401 | 798058 | 731718 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | ||
| 1 | 0 | 2, 3, 3 | 2, 7, 8 |
| 2 | 1, 2, 6 | 2, 4, 5 | |
| 3 | 1, 3, 4, 6 | 3 | 1, 4, 5 |
| 4 | 5 | 6, 8, 8 | 1, 8, 9 |
| 5 | 1, 2 | 1, 8, 9 | 2 |
| 6 | 0, 8, 9 | 0, 2, 7 | 5 |
| 7 | 6 | 0 | 5, 6, 6 |
| 8 | 2 | 1 | |
| 9 | 8 | 0, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.