Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:58 16/03/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 41 | 47 | 07 |
| G.7 | 374 | 473 | 212 | 772 |
| G.6 | 1259 2968 5688 | 2189 7810 2301 | 1904 3568 7919 | 3034 9885 4202 |
| G.5 | 4248 | 6894 | 8095 | 8504 |
| G.4 | 60065 02775 72717 48311 35840 80856 51146 | 77426 21579 03177 43078 75909 90585 38251 | 55568 66561 91548 91592 99120 68774 14948 | 51121 07525 18433 94393 79138 26453 09953 |
| G.3 | 76214 42896 | 82374 98628 | 32628 14410 | 25133 68764 |
| G.2 | 11534 | 20913 | 71789 | 60684 |
| G.1 | 54839 | 26563 | 79998 | 79814 |
| ĐB | 148039 | 794447 | 429449 | 709207 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4 | 2, 4, 7, 7 | |
| 1 | 1, 4, 7 | 0, 3 | 0, 2, 9 | 4 |
| 2 | 6, 8 | 0, 8 | 1, 5 | |
| 3 | 4, 4, 9, 9 | 3, 3, 4, 8 | ||
| 4 | 0, 6, 8 | 1, 7 | 7, 8, 8, 9 | |
| 5 | 6, 9 | 1 | 3, 3 | |
| 6 | 5, 8 | 3 | 1, 8, 8 | 4 |
| 7 | 4, 5 | 3, 4, 7, 8, 9 | 4 | 2 |
| 8 | 8 | 5, 9 | 9 | 4, 5 |
| 9 | 6 | 4 | 2, 5, 8 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 06544 | 44 |
| Miền Nam | Bình Phước | 148039 | 39 |
| Hậu Giang | 794447 | 47 | |
| TP Hồ Chí Minh | 429449 | 49 | |
| Long An | 709207 | 07 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 161401 | 01 |
| Đắc Nông | 798058 | 58 | |
| Quảng Ngãi | 731718 | 18 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/03/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.