Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 31/03/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28635 |
| G.1 | 78408 |
| G.2 | 90262 29615 |
| G.3 | 34817 71702 35000 23794 67761 50213 |
| G.4 | 2190 8979 1683 2371 |
| G.5 | 9131 3031 1484 8972 1153 5385 |
| G.6 | 344 491 652 |
| G.7 | 35 72 03 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 8 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7 | 3, 3, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5, 6, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 5, 5 | 0, 1, 5, 8 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 1, 3, 3, 8, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 2, 9 | 1 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 5 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 03 08 | 0 | 00 90 |
| 1 | 13 15 17 | 1 | 31(2) 61 71 91 |
| 2 | — | 2 | 02 52 62 72(2) |
| 3 | 31(2) 35(2) | 3 | 03 13 53 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 84 94 |
| 5 | 52 53 | 5 | 15 35(2) 85(2) |
| 6 | 61 62 | 6 | — |
| 7 | 71 72(2) 79 | 7 | 17 |
| 8 | 83 84 85(2) | 8 | 08 |
| 9 | 90 91 94 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 08 |
| 1 | 13 15 17 |
| 2 | — |
| 3 | 31 ×2 35 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 71 72 ×2 79 |
| 8 | 83 84 85 ×2 |
| 9 | 90 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 15 | 99 |
| G.7 | 993 | 691 | 380 |
| G.6 | 0365 6823 5562 | 5636 8239 2257 | 0270 4015 8441 |
| G.5 | 8729 | 7980 | 6020 |
| G.4 | 15403 82905 84165 04732 69291 18005 22843 | 79171 13171 96479 74120 91075 32341 06391 | 60065 37428 58069 40073 46185 57018 06274 |
| G.3 | 80004 56656 | 86712 95396 | 32055 22020 |
| G.2 | 63804 | 51112 | 75718 |
| G.1 | 48650 | 29688 | 06721 |
| ĐB | 358798 | 908791 | 783959 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 2, 5 | 5, 8, 8 | |
| 2 | 3, 9 | 0 | 0, 0, 1, 8 |
| 3 | 2 | 6, 9 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 |
| 5 | 0, 6 | 7 | 5, 9 |
| 6 | 2, 5, 5, 9 | 5, 9 | |
| 7 | 1, 1, 5, 9 | 0, 3, 4 | |
| 8 | 0, 8 | 0, 5 | |
| 9 | 1, 3, 8 | 1, 1, 1, 6 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 62 |
| G.7 | 599 | 498 |
| G.6 | 2482 3614 3055 | 1785 2715 6262 |
| G.5 | 6017 | 2381 |
| G.4 | 79257 02908 71667 01474 33188 49673 90288 | 39567 98990 57356 34559 44865 73209 38087 |
| G.3 | 04982 73307 | 40906 98429 |
| G.2 | 61223 | 54186 |
| G.1 | 07694 | 36550 |
| ĐB | 676118 | 631196 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.