Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 31/03/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 15 | 99 |
| G.7 | 993 | 691 | 380 |
| G.6 | 0365 6823 5562 | 5636 8239 2257 | 0270 4015 8441 |
| G.5 | 8729 | 7980 | 6020 |
| G.4 | 15403 82905 84165 04732 69291 18005 22843 | 79171 13171 96479 74120 91075 32341 06391 | 60065 37428 58069 40073 46185 57018 06274 |
| G.3 | 80004 56656 | 86712 95396 | 32055 22020 |
| G.2 | 63804 | 51112 | 75718 |
| G.1 | 48650 | 29688 | 06721 |
| ĐB | 358798 | 908791 | 783959 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 2, 5 | 5, 8, 8 | |
| 2 | 3, 9 | 0 | 0, 0, 1, 8 |
| 3 | 2 | 6, 9 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 |
| 5 | 0, 6 | 7 | 5, 9 |
| 6 | 2, 5, 5, 9 | 5, 9 | |
| 7 | 1, 1, 5, 9 | 0, 3, 4 | |
| 8 | 0, 8 | 0, 5 | |
| 9 | 1, 3, 8 | 1, 1, 1, 6 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 28635 | 35 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 358798 | 98 |
| Kiên Giang | 908791 | 91 | |
| Tiền Giang | 783959 | 59 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 676118 | 18 |
| Kon Tum | 631196 | 96 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 31/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 31/03/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.