Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 15/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53517 |
| G.1 | 25226 |
| G.2 | 15193 43840 |
| G.3 | 14781 42787 14301 67946 69454 45612 |
| G.4 | 4138 3216 5633 8907 |
| G.5 | 1074 6227 4581 2755 7274 4571 |
| G.6 | 986 869 531 |
| G.7 | 06 13 95 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 4 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 0, 3, 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 6, 7, 9 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 3, 8 | 1, 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 5, 7, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 1, 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 4 | 0, 1, 2, 8 | 7 |
| 8 | 1, 1, 6, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 | 0 | 40 |
| 1 | 12 13 16 17 | 1 | 01 31 71 81(2) |
| 2 | 26 27 29 | 2 | 12 |
| 3 | 31 33 38 | 3 | 13 33 93 |
| 4 | 40 46 | 4 | 54 74(2) |
| 5 | 54 55 | 5 | 55 95 |
| 6 | 69 | 6 | 06 16 26 46 86 |
| 7 | 71 74(2) | 7 | 07 17 27 87 |
| 8 | 81(2) 86 87 | 8 | 38 |
| 9 | 93 95 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 |
| 1 | 12 13 16 17 |
| 2 | 26 27 29 |
| 3 | 31 33 38 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 74 ×2 |
| 8 | 81 ×2 86 87 |
| 9 | 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 64 | 85 |
| G.7 | 963 | 509 | 740 |
| G.6 | 8717 2268 1346 | 8440 2602 5771 | 5409 3642 4092 |
| G.5 | 2298 | 9801 | 8042 |
| G.4 | 97065 79511 62810 46961 74251 65872 10126 | 91897 48008 48163 88916 30682 12404 76501 | 35338 96429 18530 94723 51343 37503 66802 |
| G.3 | 41881 54721 | 53508 99472 | 95877 71523 |
| G.2 | 81549 | 70008 | 33526 |
| G.1 | 65140 | 71486 | 59080 |
| ĐB | 547454 | 752442 | 173184 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 4, 8, 8, 8, 9 | 2, 3, 9 | |
| 1 | 0, 1, 7 | 6 | |
| 2 | 1, 6 | 3, 3, 6, 9 | |
| 3 | 0, 8 | ||
| 4 | 0, 6, 9 | 0, 2 | 0, 2, 2, 3 |
| 5 | 1, 4 | ||
| 6 | 1, 3, 5, 8 | 3, 4 | |
| 7 | 2 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 2, 6 | 0, 4, 5 |
| 9 | 8 | 7 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 02 |
| G.7 | 718 | 877 |
| G.6 | 9965 2538 8456 | 3322 6751 3080 |
| G.5 | 2070 | 0962 |
| G.4 | 27273 14913 95377 27029 45369 58561 88637 | 39994 93569 19926 63955 45986 44789 73763 |
| G.3 | 59676 18822 | 15053 36283 |
| G.2 | 32024 | 35419 |
| G.1 | 66889 | 81120 |
| ĐB | 950981 | 039003 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 3, 3, 8 | 9 |
| 2 | 2, 4, 9 | 0, 2, 6 |
| 3 | 7, 8 | |
| 4 | ||
| 5 | 6 | 1, 3, 5 |
| 6 | 1, 5, 9 | 2, 3, 9 |
| 7 | 0, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 9 | 0, 3, 6, 9 |
| 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.