Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 15/04/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 64 | 85 |
| G.7 | 963 | 509 | 740 |
| G.6 | 8717 2268 1346 | 8440 2602 5771 | 5409 3642 4092 |
| G.5 | 2298 | 9801 | 8042 |
| G.4 | 97065 79511 62810 46961 74251 65872 10126 | 91897 48008 48163 88916 30682 12404 76501 | 35338 96429 18530 94723 51343 37503 66802 |
| G.3 | 41881 54721 | 53508 99472 | 95877 71523 |
| G.2 | 81549 | 70008 | 33526 |
| G.1 | 65140 | 71486 | 59080 |
| ĐB | 547454 | 752442 | 173184 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 4, 8, 8, 8, 9 | 2, 3, 9 | |
| 1 | 0, 1, 7 | 6 | |
| 2 | 1, 6 | 3, 3, 6, 9 | |
| 3 | 0, 8 | ||
| 4 | 0, 6, 9 | 0, 2 | 0, 2, 2, 3 |
| 5 | 1, 4 | ||
| 6 | 1, 3, 5, 8 | 3, 4 | |
| 7 | 2 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 2, 6 | 0, 4, 5 |
| 9 | 8 | 7 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53517 | 17 |
| Miền Nam | Cà Mau | 547454 | 54 |
| Đồng Tháp | 752442 | 42 | |
| TP Hồ Chí Minh | 173184 | 84 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 950981 | 81 |
| Thừa Thiên Huế | 039003 | 03 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/04/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.