Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 18/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53089 |
| G.1 | 00293 |
| G.2 | 86469 41889 |
| G.3 | 64356 02142 46332 95939 93101 55631 |
| G.4 | 4393 9236 0315 8611 |
| G.5 | 5872 2838 2480 0952 0011 4158 |
| G.6 | 425 464 651 |
| G.7 | 29 52 76 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 5 | 0, 1, 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 3, 4, 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 6, 8, 9 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 6, 8 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 4, 9, 9 | 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 7 | |
| 8 | 0, 9, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 2, 3, 6, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 11(2) 15 | 1 | 01 11(2) 31 51 |
| 2 | 25 29 | 2 | 32 42 52(2) 72 |
| 3 | 31 32 36 38 39 | 3 | 93(2) |
| 4 | 42 | 4 | 64 |
| 5 | 51 52(2) 56 58 | 5 | 15 25 |
| 6 | 64 69(2) | 6 | 36 56 76 |
| 7 | 72 76 | 7 | — |
| 8 | 80 89(2) | 8 | 38 58 |
| 9 | 93(2) | 9 | 29 39 69(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 ×2 15 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 31 32 36 38 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 52 ×2 56 58 |
| 6 | 64 69 ×2 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 89 ×2 |
| 9 | 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 68 | 95 |
| G.7 | 931 | 585 | 959 |
| G.6 | 1495 0536 1576 | 5595 0231 0633 | 4263 8566 6610 |
| G.5 | 2180 | 6584 | 6585 |
| G.4 | 54051 09986 91661 77311 45318 91258 98479 | 50224 02121 27715 68967 76096 92341 22759 | 23941 22646 29428 75355 04067 99988 29686 |
| G.3 | 00524 37405 | 36665 70743 | 22000 48825 |
| G.2 | 49125 | 74937 | 08448 |
| G.1 | 20575 | 36836 | 46089 |
| ĐB | 461746 | 298968 | 196786 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 | |
| 1 | 1, 8 | 5 | 0 |
| 2 | 3, 4, 5 | 1, 4 | 5, 8 |
| 3 | 1, 6 | 1, 3, 6, 7 | |
| 4 | 6 | 1, 3 | 1, 6, 8 |
| 5 | 1, 8 | 9 | 5, 9 |
| 6 | 1 | 5, 7, 8, 8 | 3, 6, 7 |
| 7 | 5, 6, 9 | ||
| 8 | 0, 6 | 4, 5 | 5, 6, 6, 8, 9 |
| 9 | 5 | 5, 6 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 84 | 15 |
| G.7 | 882 | 827 | 241 |
| G.6 | 8292 1851 8831 | 7242 1611 3434 | 5129 0420 3986 |
| G.5 | 4251 | 6142 | 7055 |
| G.4 | 73594 54546 71518 82591 72597 71006 48726 | 10068 22867 09779 03343 77693 11379 94581 | 47421 37425 50908 80095 72321 56292 51642 |
| G.3 | 98255 39010 | 66981 24894 | 89706 49223 |
| G.2 | 58743 | 65882 | 74772 |
| G.1 | 84447 | 30810 | 16276 |
| ĐB | 701483 | +97358 | 172142 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 8 | |
| 1 | 0, 0, 8 | 0, 1 | 5 |
| 2 | 6 | 7 | 0, 1, 1, 3, 5, 9 |
| 3 | 1 | 4 | |
| 4 | 3, 6, 7 | 2, 2, 3 | 1, 2, 2 |
| 5 | 1, 1, 5 | 8 | 5 |
| 6 | 7, 8 | ||
| 7 | 9, 9 | 2, 6 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 1, 2, 4 | 6 |
| 9 | 1, 2, 4, 7 | 3, 4 | 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.